disaligns with
Vietnamese_translation
disaligns priorities
Vietnamese_translation
disaligns values
Vietnamese_translation
disaligns strategy
Vietnamese_translation
disaligns approach
Vietnamese_translation
disaligns efforts
Vietnamese_translation
disaligns outcomes
Vietnamese_translation
disaligns perspective
Vietnamese_translation
the company's vision often disaligns with the actual performance of its teams.
tầm nhìn của công ty thường không phù hợp với hiệu suất thực tế của các nhóm.
his political views significantly disaligns with those of his family.
quan điểm chính trị của anh ấy rất khác so với những người trong gia đình.
the project timeline disaligns with the available resources, creating a challenge.
thời gian biểu dự án không phù hợp với các nguồn lực sẵn có, tạo ra một thách thức.
the marketing strategy disaligns with the target audience's preferences.
chiến lược marketing không phù hợp với sở thích của đối tượng mục tiêu.
the employee's goals disaligns with the company's overall objectives.
mục tiêu của nhân viên không phù hợp với các mục tiêu tổng thể của công ty.
the data analysis disaligns with the initial hypothesis, requiring further investigation.
phân tích dữ liệu không phù hợp với giả thuyết ban đầu, đòi hỏi điều tra thêm.
the new policy disaligns with established procedures, causing confusion.
quy định mới không phù hợp với các quy trình đã được thiết lập, gây ra sự nhầm lẫn.
the product's features disaligns with customer expectations, impacting sales.
các tính năng của sản phẩm không phù hợp với mong đợi của khách hàng, ảnh hưởng đến doanh số.
the research findings disaligns with previous studies, prompting a reevaluation.
kết quả nghiên cứu không phù hợp với các nghiên cứu trước đó, thúc đẩy việc đánh giá lại.
the proposed solution disaligns with the existing infrastructure, requiring significant modifications.
giải pháp đề xuất không phù hợp với cơ sở hạ tầng hiện có, đòi hỏi những sửa đổi đáng kể.
the speaker's message disaligns with the audience's understanding of the topic.
thông điệp của diễn giả không phù hợp với sự hiểu biết của khán giả về chủ đề.
disaligns with
Vietnamese_translation
disaligns priorities
Vietnamese_translation
disaligns values
Vietnamese_translation
disaligns strategy
Vietnamese_translation
disaligns approach
Vietnamese_translation
disaligns efforts
Vietnamese_translation
disaligns outcomes
Vietnamese_translation
disaligns perspective
Vietnamese_translation
the company's vision often disaligns with the actual performance of its teams.
tầm nhìn của công ty thường không phù hợp với hiệu suất thực tế của các nhóm.
his political views significantly disaligns with those of his family.
quan điểm chính trị của anh ấy rất khác so với những người trong gia đình.
the project timeline disaligns with the available resources, creating a challenge.
thời gian biểu dự án không phù hợp với các nguồn lực sẵn có, tạo ra một thách thức.
the marketing strategy disaligns with the target audience's preferences.
chiến lược marketing không phù hợp với sở thích của đối tượng mục tiêu.
the employee's goals disaligns with the company's overall objectives.
mục tiêu của nhân viên không phù hợp với các mục tiêu tổng thể của công ty.
the data analysis disaligns with the initial hypothesis, requiring further investigation.
phân tích dữ liệu không phù hợp với giả thuyết ban đầu, đòi hỏi điều tra thêm.
the new policy disaligns with established procedures, causing confusion.
quy định mới không phù hợp với các quy trình đã được thiết lập, gây ra sự nhầm lẫn.
the product's features disaligns with customer expectations, impacting sales.
các tính năng của sản phẩm không phù hợp với mong đợi của khách hàng, ảnh hưởng đến doanh số.
the research findings disaligns with previous studies, prompting a reevaluation.
kết quả nghiên cứu không phù hợp với các nghiên cứu trước đó, thúc đẩy việc đánh giá lại.
the proposed solution disaligns with the existing infrastructure, requiring significant modifications.
giải pháp đề xuất không phù hợp với cơ sở hạ tầng hiện có, đòi hỏi những sửa đổi đáng kể.
the speaker's message disaligns with the audience's understanding of the topic.
thông điệp của diễn giả không phù hợp với sự hiểu biết của khán giả về chủ đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay