| số nhiều | naysayers |
a naysayer
một người phản đối
professional naysayer
người phản đối chuyên nghiệp
being a naysayer
việc trở thành một người phản đối
naysayer attitude
tinh thần phản đối
stop being a naysayer
dừng việc trở thành một người phản đối
the naysayer
người phản đối
naysayers abound
có rất nhiều người phản đối
avoiding naysayers
tránh những người phản đối
labeled a naysayer
được gắn mác là người phản đối
was a naysayer
đã từng là một người phản đối
he's a notorious naysayer, always pointing out potential problems.
anh ấy là một người phản đối nổi tiếng, luôn chỉ ra những vấn đề tiềm ẩn.
don't listen to the naysayers; pursue your dreams with passion.
đừng nghe những người phản đối; theo đuổi đam mê của bạn.
the project faced a lot of naysayers who doubted its success.
dự án phải đối mặt với rất nhiều người phản đối nghi ngờ về thành công của nó.
we tried to ignore the naysayers and move forward with the plan.
chúng tôi đã cố gắng bỏ qua những người phản đối và tiếp tục với kế hoạch.
she's tired of being labeled a naysayer just for being cautious.
cô ấy mệt mỏi vì bị gắn mác là người phản đối chỉ vì thận trọng.
the team needs to overcome the naysayers and build momentum.
đội ngũ cần vượt qua những người phản đối và tạo động lực.
he played the role of the resident naysayer during the meeting.
anh ấy đóng vai trò là người phản đối chính trong cuộc họp.
despite the naysayers, the startup launched a successful product.
bất chấp những người phản đối, startup đã ra mắt một sản phẩm thành công.
it's important to consider all viewpoints, even those of the naysayers.
điều quan trọng là phải xem xét tất cả các quan điểm, ngay cả những quan điểm của những người phản đối.
the constant negativity from the naysayers was draining.
sự tiêu cực liên tục từ những người phản đối thật mệt mỏi.
we want to create a supportive environment, not one for naysayers.
chúng tôi muốn tạo ra một môi trường hỗ trợ, không phải là nơi cho những người phản đối.
a naysayer
một người phản đối
professional naysayer
người phản đối chuyên nghiệp
being a naysayer
việc trở thành một người phản đối
naysayer attitude
tinh thần phản đối
stop being a naysayer
dừng việc trở thành một người phản đối
the naysayer
người phản đối
naysayers abound
có rất nhiều người phản đối
avoiding naysayers
tránh những người phản đối
labeled a naysayer
được gắn mác là người phản đối
was a naysayer
đã từng là một người phản đối
he's a notorious naysayer, always pointing out potential problems.
anh ấy là một người phản đối nổi tiếng, luôn chỉ ra những vấn đề tiềm ẩn.
don't listen to the naysayers; pursue your dreams with passion.
đừng nghe những người phản đối; theo đuổi đam mê của bạn.
the project faced a lot of naysayers who doubted its success.
dự án phải đối mặt với rất nhiều người phản đối nghi ngờ về thành công của nó.
we tried to ignore the naysayers and move forward with the plan.
chúng tôi đã cố gắng bỏ qua những người phản đối và tiếp tục với kế hoạch.
she's tired of being labeled a naysayer just for being cautious.
cô ấy mệt mỏi vì bị gắn mác là người phản đối chỉ vì thận trọng.
the team needs to overcome the naysayers and build momentum.
đội ngũ cần vượt qua những người phản đối và tạo động lực.
he played the role of the resident naysayer during the meeting.
anh ấy đóng vai trò là người phản đối chính trong cuộc họp.
despite the naysayers, the startup launched a successful product.
bất chấp những người phản đối, startup đã ra mắt một sản phẩm thành công.
it's important to consider all viewpoints, even those of the naysayers.
điều quan trọng là phải xem xét tất cả các quan điểm, ngay cả những quan điểm của những người phản đối.
the constant negativity from the naysayers was draining.
sự tiêu cực liên tục từ những người phản đối thật mệt mỏi.
we want to create a supportive environment, not one for naysayers.
chúng tôi muốn tạo ra một môi trường hỗ trợ, không phải là nơi cho những người phản đối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay