naysayer

[Mỹ]/ˈneɪˌseɪər/
[Anh]/ˈneɪˌseɪər/

Dịch

n. người phản đối hoặc phủ nhận điều gì đó; người luôn bất đồng.
Word Forms
số nhiềunaysayers

Cụm từ & Cách kết hợp

a naysayer

một người phản đối

professional naysayer

người phản đối chuyên nghiệp

being a naysayer

việc trở thành một người phản đối

naysayer attitude

tinh thần phản đối

stop being a naysayer

dừng việc trở thành một người phản đối

the naysayer

người phản đối

naysayers abound

có rất nhiều người phản đối

avoiding naysayers

tránh những người phản đối

labeled a naysayer

được gắn mác là người phản đối

was a naysayer

đã từng là một người phản đối

Câu ví dụ

he's a notorious naysayer, always pointing out potential problems.

anh ấy là một người phản đối nổi tiếng, luôn chỉ ra những vấn đề tiềm ẩn.

don't listen to the naysayers; pursue your dreams with passion.

đừng nghe những người phản đối; theo đuổi đam mê của bạn.

the project faced a lot of naysayers who doubted its success.

dự án phải đối mặt với rất nhiều người phản đối nghi ngờ về thành công của nó.

we tried to ignore the naysayers and move forward with the plan.

chúng tôi đã cố gắng bỏ qua những người phản đối và tiếp tục với kế hoạch.

she's tired of being labeled a naysayer just for being cautious.

cô ấy mệt mỏi vì bị gắn mác là người phản đối chỉ vì thận trọng.

the team needs to overcome the naysayers and build momentum.

đội ngũ cần vượt qua những người phản đối và tạo động lực.

he played the role of the resident naysayer during the meeting.

anh ấy đóng vai trò là người phản đối chính trong cuộc họp.

despite the naysayers, the startup launched a successful product.

bất chấp những người phản đối, startup đã ra mắt một sản phẩm thành công.

it's important to consider all viewpoints, even those of the naysayers.

điều quan trọng là phải xem xét tất cả các quan điểm, ngay cả những quan điểm của những người phản đối.

the constant negativity from the naysayers was draining.

sự tiêu cực liên tục từ những người phản đối thật mệt mỏi.

we want to create a supportive environment, not one for naysayers.

chúng tôi muốn tạo ra một môi trường hỗ trợ, không phải là nơi cho những người phản đối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay