disarranger

[Mỹ]/[dɪˈsærɪndʒə]/
[Anh]/[dɪˈsærɪndʒə]/

Dịch

n. Một người làm xáo trộn thứ gì đó; người làm rối loạn trật tự; thứ gì đó gây ra sự hỗn loạn hoặc bối rối.
v. Làm xáo trộn; đặt vào tình trạng hỗn loạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

a disarranger

Vietnamese_translation

disarranger in chief

Vietnamese_translation

disarranger's work

Vietnamese_translation

be a disarranger

Vietnamese_translation

disarranger at heart

Vietnamese_translation

disarranger's legacy

Vietnamese_translation

disarranger's touch

Vietnamese_translation

disarranger's style

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the mischievous child was a notorious disarranger of toys.

Trẻ con nghịch ngợm đó là một người nổi tiếng trong việc làm lộn xộn đồ chơi.

he was a skilled organizer, constantly battling the disarranger in his family.

Ông là một người sắp xếp tài năng, liên tục chiến đấu với người làm lộn xộn trong gia đình mình.

despite his best efforts, he couldn't stop being a disarranger of paperwork.

Dù đã cố gắng hết sức, ông vẫn không thể ngăn bản thân khỏi việc làm lộn xộn giấy tờ.

the disarranger left a trail of chaos wherever he went.

Người làm lộn xộn để lại một hành trình hỗn loạn ở bất cứ nơi nào ông đi.

she accused him of being a habitual disarranger of the kitchen.

Cô ấy buộc tội ông là một người làm lộn xộn căn bếp một cách thường xuyên.

his reputation as a disarranger preceded him.

Tiếng xấu của ông như một người làm lộn xộn đi trước ông.

the disarranger's room was a testament to his lack of order.

Phòng của người làm lộn xộn là bằng chứng cho sự thiếu trật tự của ông.

she warned him not to be a disarranger of the carefully arranged display.

Cô ấy cảnh báo ông đừng làm lộn xộn bộ sưu tập được sắp xếp cẩn thận.

he was a self-proclaimed disarranger, embracing the chaos.

Ông tự xưng là một người làm lộn xộn, đón nhận sự hỗn loạn.

the disarranger’s actions frustrated the neat and tidy librarian.

Hành động của người làm lộn xộn làm bực bội thư viện viên tỉ mỉ và gọn gàng.

despite cleaning, the disarranger would soon create more disarray.

Dù đã dọn dẹp, người làm lộn xộn sẽ sớm tạo ra nhiều sự hỗn loạn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay