discardable packaging
đồ bao bì có thể bỏ đi
discardable materials
vật liệu có thể bỏ đi
discardable items
đồ vật có thể bỏ đi
discardable container
chén đĩa có thể bỏ đi
being discardable
được bỏ đi
discardable design
thiết kế có thể bỏ đi
discardable parts
chi tiết có thể bỏ đi
discardable product
sản phẩm có thể bỏ đi
discardable options
lựa chọn có thể bỏ đi
discardable components
thành phần có thể bỏ đi
we used discardable plates for the party.
Chúng tôi đã sử dụng đĩa dùng một lần cho bữa tiệc.
the restaurant offered discardable chopsticks.
nhà hàng cung cấp đũa dùng một lần.
these are discardable coffee cups, please recycle them.
đây là cốc cà phê dùng một lần, vui lòng tái chế chúng.
the event provided discardable cutlery for guests.
buổi sự kiện cung cấp dụng cụ ăn uống dùng một lần cho khách mời.
the lab used discardable gloves to prevent contamination.
phòng thí nghiệm sử dụng găng tay dùng một lần để ngăn ngừa nhiễm bẩn.
we have discardable syringes for vaccine administration.
chúng tôi có ống tiêm dùng một lần để tiêm chủng.
the company switched to discardable packaging for convenience.
doanh nghiệp chuyển sang sử dụng bao bì dùng một lần vì tiện lợi.
the workshop provided discardable aprons to protect clothing.
buổi workshop cung cấp tạp dề dùng một lần để bảo vệ quần áo.
the project required discardable tools for short-term use.
dự án yêu cầu các công cụ dùng một lần cho việc sử dụng ngắn hạn.
they distributed discardable masks at the entrance.
họ phát khẩu trang dùng một lần tại cổng.
the kitchen stocked discardable cleaning cloths.
nhà bếp đã chuẩn bị khăn lau dùng một lần.
discardable packaging
đồ bao bì có thể bỏ đi
discardable materials
vật liệu có thể bỏ đi
discardable items
đồ vật có thể bỏ đi
discardable container
chén đĩa có thể bỏ đi
being discardable
được bỏ đi
discardable design
thiết kế có thể bỏ đi
discardable parts
chi tiết có thể bỏ đi
discardable product
sản phẩm có thể bỏ đi
discardable options
lựa chọn có thể bỏ đi
discardable components
thành phần có thể bỏ đi
we used discardable plates for the party.
Chúng tôi đã sử dụng đĩa dùng một lần cho bữa tiệc.
the restaurant offered discardable chopsticks.
nhà hàng cung cấp đũa dùng một lần.
these are discardable coffee cups, please recycle them.
đây là cốc cà phê dùng một lần, vui lòng tái chế chúng.
the event provided discardable cutlery for guests.
buổi sự kiện cung cấp dụng cụ ăn uống dùng một lần cho khách mời.
the lab used discardable gloves to prevent contamination.
phòng thí nghiệm sử dụng găng tay dùng một lần để ngăn ngừa nhiễm bẩn.
we have discardable syringes for vaccine administration.
chúng tôi có ống tiêm dùng một lần để tiêm chủng.
the company switched to discardable packaging for convenience.
doanh nghiệp chuyển sang sử dụng bao bì dùng một lần vì tiện lợi.
the workshop provided discardable aprons to protect clothing.
buổi workshop cung cấp tạp dề dùng một lần để bảo vệ quần áo.
the project required discardable tools for short-term use.
dự án yêu cầu các công cụ dùng một lần cho việc sử dụng ngắn hạn.
they distributed discardable masks at the entrance.
họ phát khẩu trang dùng một lần tại cổng.
the kitchen stocked discardable cleaning cloths.
nhà bếp đã chuẩn bị khăn lau dùng một lần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay