discerningly chosen
được lựa chọn một cách tinh tế
discerningly evaluate
đánh giá một cách tinh tế
discerningly selected
được lựa chọn một cách tinh tế
discerningly placed
được đặt một cách tinh tế
discerningly arranged
được sắp xếp một cách tinh tế
discerningly presented
được trình bày một cách tinh tế
discerningly crafted
được chế tác một cách tinh tế
discerningly designed
được thiết kế một cách tinh tế
discerningly composed
được soạn thảo một cách tinh tế
discerningly review
xem xét một cách tinh tế
she chose the restaurant discerningly, considering the reviews and ambiance.
Cô ấy đã chọn nhà hàng một cách chọn lựa kỹ lưỡng, cân nhắc các đánh giá và không khí.
he selected the artwork discerningly, favoring pieces with unique perspectives.
Anh ấy đã chọn tác phẩm nghệ thuật một cách chọn lựa kỹ lưỡng, ưu tiên những tác phẩm có những góc nhìn độc đáo.
the wine connoisseur tasted the vintage discerningly, noting subtle nuances.
Người sành rượu đã nếm thử loại rượu vang cổ điển một cách chọn lựa kỹ lưỡng, lưu ý những sắc thái tinh tế.
we selected the candidates discerningly, prioritizing experience and qualifications.
Chúng tôi đã chọn các ứng viên một cách chọn lựa kỹ lưỡng, ưu tiên kinh nghiệm và trình độ.
the critic reviewed the film discerningly, highlighting both strengths and weaknesses.
Nhà phê bình đã đánh giá bộ phim một cách chọn lựa kỹ lưỡng, làm nổi bật cả điểm mạnh và điểm yếu.
he approached the problem discerningly, analyzing all available data.
Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách chọn lựa kỹ lưỡng, phân tích tất cả dữ liệu có sẵn.
the designer arranged the furniture discerningly, maximizing space and flow.
Nhà thiết kế đã sắp xếp đồ nội thất một cách chọn lựa kỹ lưỡng, tối đa hóa không gian và luồng giao thông.
she dressed discerningly for the occasion, opting for a classic style.
Cô ấy đã ăn mặc một cách chọn lựa kỹ lưỡng cho dịp này, chọn phong cách cổ điển.
the investor allocated funds discerningly, diversifying across different sectors.
Nhà đầu tư đã phân bổ vốn một cách chọn lựa kỹ lưỡng, đa dạng hóa trên các lĩnh vực khác nhau.
he answered the questions discerningly, demonstrating a thorough understanding.
Anh ấy đã trả lời các câu hỏi một cách chọn lựa kỹ lưỡng, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
the museum curated the exhibit discerningly, showcasing historical artifacts.
Bảo tàng đã tuyển chọn triển lãm một cách chọn lựa kỹ lưỡng, trưng bày các hiện vật lịch sử.
discerningly chosen
được lựa chọn một cách tinh tế
discerningly evaluate
đánh giá một cách tinh tế
discerningly selected
được lựa chọn một cách tinh tế
discerningly placed
được đặt một cách tinh tế
discerningly arranged
được sắp xếp một cách tinh tế
discerningly presented
được trình bày một cách tinh tế
discerningly crafted
được chế tác một cách tinh tế
discerningly designed
được thiết kế một cách tinh tế
discerningly composed
được soạn thảo một cách tinh tế
discerningly review
xem xét một cách tinh tế
she chose the restaurant discerningly, considering the reviews and ambiance.
Cô ấy đã chọn nhà hàng một cách chọn lựa kỹ lưỡng, cân nhắc các đánh giá và không khí.
he selected the artwork discerningly, favoring pieces with unique perspectives.
Anh ấy đã chọn tác phẩm nghệ thuật một cách chọn lựa kỹ lưỡng, ưu tiên những tác phẩm có những góc nhìn độc đáo.
the wine connoisseur tasted the vintage discerningly, noting subtle nuances.
Người sành rượu đã nếm thử loại rượu vang cổ điển một cách chọn lựa kỹ lưỡng, lưu ý những sắc thái tinh tế.
we selected the candidates discerningly, prioritizing experience and qualifications.
Chúng tôi đã chọn các ứng viên một cách chọn lựa kỹ lưỡng, ưu tiên kinh nghiệm và trình độ.
the critic reviewed the film discerningly, highlighting both strengths and weaknesses.
Nhà phê bình đã đánh giá bộ phim một cách chọn lựa kỹ lưỡng, làm nổi bật cả điểm mạnh và điểm yếu.
he approached the problem discerningly, analyzing all available data.
Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách chọn lựa kỹ lưỡng, phân tích tất cả dữ liệu có sẵn.
the designer arranged the furniture discerningly, maximizing space and flow.
Nhà thiết kế đã sắp xếp đồ nội thất một cách chọn lựa kỹ lưỡng, tối đa hóa không gian và luồng giao thông.
she dressed discerningly for the occasion, opting for a classic style.
Cô ấy đã ăn mặc một cách chọn lựa kỹ lưỡng cho dịp này, chọn phong cách cổ điển.
the investor allocated funds discerningly, diversifying across different sectors.
Nhà đầu tư đã phân bổ vốn một cách chọn lựa kỹ lưỡng, đa dạng hóa trên các lĩnh vực khác nhau.
he answered the questions discerningly, demonstrating a thorough understanding.
Anh ấy đã trả lời các câu hỏi một cách chọn lựa kỹ lưỡng, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
the museum curated the exhibit discerningly, showcasing historical artifacts.
Bảo tàng đã tuyển chọn triển lãm một cách chọn lựa kỹ lưỡng, trưng bày các hiện vật lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay