dischargers

[Mỹ]/[dɪˈʃɑːdʒərz]/
[Anh]/[dɪˈʃɑːrdʒərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người thải ra một thứ gì đó, đặc biệt là một đơn vị quân sự; Những người được miễn nhiệm một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ; Một người bị sa thải khỏi công việc.
v. (không dùng với tân ngữ) Thoát ra hoặc thải ra một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

dischargers reported

Việt Nam dịch thuật

dischargers' duties

Việt Nam dịch thuật

discharger system

Việt Nam dịch thuật

dischargers working

Việt Nam dịch thuật

discharger roles

Việt Nam dịch thuật

dischargers' training

Việt Nam dịch thuật

discharger liability

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the hospital needed more skilled dischargers to manage patient flow.

Bệnh viện cần nhiều nhân viên xuất viện có tay nghề hơn để quản lý luồng bệnh nhân.

we are seeking experienced dischargers for our rehabilitation center.

Chúng tôi đang tìm kiếm các nhân viên xuất viện có kinh nghiệm cho trung tâm phục hồi chức năng của chúng tôi.

dischargers ensure patients have all necessary prescriptions before leaving.

Nhân viên xuất viện đảm bảo bệnh nhân có đầy đủ các đơn thuốc cần thiết trước khi rời bệnh viện.

training programs are essential for effective dischargers in healthcare settings.

Các chương trình đào tạo là rất cần thiết cho các nhân viên xuất viện hiệu quả trong môi trường chăm sóc sức khỏe.

dischargers coordinate with social workers to arrange post-discharge care.

Nhân viên xuất viện phối hợp với các nhân viên xã hội để sắp xếp chăm sóc sau xuất viện.

the team included nurses, social workers, and experienced dischargers.

Đội ngũ bao gồm các y tá, nhân viên xã hội và các nhân viên xuất viện có kinh nghiệm.

dischargers play a vital role in reducing hospital readmission rates.

Nhân viên xuất viện đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ tái nhập viện tại bệnh viện.

careful planning by dischargers minimizes patient discharge delays.

Lập kế hoạch cẩn thận của nhân viên xuất viện giúp giảm thiểu chậm trễ trong việc xuất viện của bệnh nhân.

dischargers provide patients with detailed discharge instructions and follow-up information.

Nhân viên xuất viện cung cấp cho bệnh nhân các hướng dẫn xuất viện chi tiết và thông tin theo dõi sau này.

the goal of the dischargers is to facilitate a smooth transition home.

Mục tiêu của nhân viên xuất viện là giúp bệnh nhân chuyển tiếp về nhà một cách thuận lợi.

dischargers often work closely with family members to ensure patient safety.

Nhân viên xuất viện thường làm việc chặt chẽ với các thành viên trong gia đình để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay