specializations offered
các chuyên ngành được cung cấp
career specializations
các chuyên ngành nghề nghiệp
various specializations
nhiều chuyên ngành khác nhau
choosing specializations
chọn chuyên ngành
new specializations
các chuyên ngành mới
their specializations
các chuyên ngành của họ
specialization courses
các khóa học chuyên ngành
specializations needed
các chuyên ngành cần thiết
advanced specializations
các chuyên ngành nâng cao
specialization field
lĩnh vực chuyên ngành
the university offers a wide range of specializations in engineering.
Đại học cung cấp nhiều chuyên ngành kỹ thuật.
her career path involved several different specializations within marketing.
Sự nghiệp của cô ấy bao gồm nhiều chuyên ngành khác nhau trong lĩnh vực marketing.
students can choose their specializations during their second year of study.
Sinh viên có thể chọn chuyên ngành của mình trong năm thứ hai của họ.
the demand for data science specializations is constantly increasing.
Nhu cầu về các chuyên ngành khoa học dữ liệu liên tục tăng.
he decided to pursue specializations in artificial intelligence and machine learning.
Anh ấy quyết định theo đuổi các chuyên ngành về trí tuệ nhân tạo và học máy.
many graduates seek employment opportunities related to their specializations.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp tìm kiếm cơ hội việc làm liên quan đến chuyên ngành của họ.
the curriculum allows for flexible combinations of specializations and minors.
Chương trình cho phép kết hợp linh hoạt các chuyên ngành và chuyên ngành phụ.
she is exploring various specializations in the field of psychology.
Cô ấy đang khám phá các chuyên ngành khác nhau trong lĩnh vực tâm lý học.
the program emphasizes practical experience within chosen specializations.
Chương trình nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế trong các chuyên ngành đã chọn.
a strong foundation in biology is helpful for many related specializations.
Nền tảng vững chắc về sinh học hữu ích cho nhiều chuyên ngành liên quan.
the faculty's expertise spans numerous specializations within the humanities.
Chuyên môn của giảng viên trải rộng trên nhiều chuyên ngành trong lĩnh vực khoa học nhân văn.
specializations offered
các chuyên ngành được cung cấp
career specializations
các chuyên ngành nghề nghiệp
various specializations
nhiều chuyên ngành khác nhau
choosing specializations
chọn chuyên ngành
new specializations
các chuyên ngành mới
their specializations
các chuyên ngành của họ
specialization courses
các khóa học chuyên ngành
specializations needed
các chuyên ngành cần thiết
advanced specializations
các chuyên ngành nâng cao
specialization field
lĩnh vực chuyên ngành
the university offers a wide range of specializations in engineering.
Đại học cung cấp nhiều chuyên ngành kỹ thuật.
her career path involved several different specializations within marketing.
Sự nghiệp của cô ấy bao gồm nhiều chuyên ngành khác nhau trong lĩnh vực marketing.
students can choose their specializations during their second year of study.
Sinh viên có thể chọn chuyên ngành của mình trong năm thứ hai của họ.
the demand for data science specializations is constantly increasing.
Nhu cầu về các chuyên ngành khoa học dữ liệu liên tục tăng.
he decided to pursue specializations in artificial intelligence and machine learning.
Anh ấy quyết định theo đuổi các chuyên ngành về trí tuệ nhân tạo và học máy.
many graduates seek employment opportunities related to their specializations.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp tìm kiếm cơ hội việc làm liên quan đến chuyên ngành của họ.
the curriculum allows for flexible combinations of specializations and minors.
Chương trình cho phép kết hợp linh hoạt các chuyên ngành và chuyên ngành phụ.
she is exploring various specializations in the field of psychology.
Cô ấy đang khám phá các chuyên ngành khác nhau trong lĩnh vực tâm lý học.
the program emphasizes practical experience within chosen specializations.
Chương trình nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế trong các chuyên ngành đã chọn.
a strong foundation in biology is helpful for many related specializations.
Nền tảng vững chắc về sinh học hữu ích cho nhiều chuyên ngành liên quan.
the faculty's expertise spans numerous specializations within the humanities.
Chuyên môn của giảng viên trải rộng trên nhiều chuyên ngành trong lĩnh vực khoa học nhân văn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay