discoloring fabric
làm phai màu vải
discoloring paint
làm phai màu sơn
discoloring teeth
làm phai màu răng
discoloring wood
làm phai màu gỗ
discoloring metal
làm phai màu kim loại
preventing discoloring
ngăn ngừa phai màu
discoloring effect
hiệu ứng phai màu
discoloring agent
chất phai màu
discoloring process
quy trình phai màu
the old wallpaper was discoloring due to constant sunlight.
Tấm giấy dán tường cũ đang phai màu do ánh nắng mặt trời liên tục.
discoloring fabric can ruin a perfectly good outfit.
Quần áo bị phai màu có thể phá hủy một bộ trang phục hoàn hảo.
we noticed the metal was discoloring after exposure to the chemicals.
Chúng tôi nhận thấy kim loại đã bị phai màu sau khi tiếp xúc với hóa chất.
the discoloring of the leaves signaled the arrival of autumn.
Sự phai màu của lá báo hiệu sự đến của mùa thu.
the paint was discoloring and peeling off the walls.
Sơn đang bị phai màu và bong tróc khỏi tường.
discoloring teeth can be a sign of poor oral hygiene.
Răng bị phai màu có thể là dấu hiệu của vệ sinh răng miệng kém.
the antique map was discoloring with age and humidity.
Bản đồ cổ đang bị phai màu theo thời gian và độ ẩm.
we tried to reverse the discoloring of the photograph.
Chúng tôi đã cố gắng đảo ngược sự phai màu của bức ảnh.
the discoloring process was accelerated by the heat.
Quy trình phai màu được đẩy nhanh bởi nhiệt độ.
the water’s discoloring suggested the presence of algae.
Sự phai màu của nước cho thấy sự hiện diện của tảo.
discoloring solutions can be used to test for certain minerals.
Các dung dịch phai màu có thể được sử dụng để kiểm tra một số khoáng chất.
discoloring fabric
làm phai màu vải
discoloring paint
làm phai màu sơn
discoloring teeth
làm phai màu răng
discoloring wood
làm phai màu gỗ
discoloring metal
làm phai màu kim loại
preventing discoloring
ngăn ngừa phai màu
discoloring effect
hiệu ứng phai màu
discoloring agent
chất phai màu
discoloring process
quy trình phai màu
the old wallpaper was discoloring due to constant sunlight.
Tấm giấy dán tường cũ đang phai màu do ánh nắng mặt trời liên tục.
discoloring fabric can ruin a perfectly good outfit.
Quần áo bị phai màu có thể phá hủy một bộ trang phục hoàn hảo.
we noticed the metal was discoloring after exposure to the chemicals.
Chúng tôi nhận thấy kim loại đã bị phai màu sau khi tiếp xúc với hóa chất.
the discoloring of the leaves signaled the arrival of autumn.
Sự phai màu của lá báo hiệu sự đến của mùa thu.
the paint was discoloring and peeling off the walls.
Sơn đang bị phai màu và bong tróc khỏi tường.
discoloring teeth can be a sign of poor oral hygiene.
Răng bị phai màu có thể là dấu hiệu của vệ sinh răng miệng kém.
the antique map was discoloring with age and humidity.
Bản đồ cổ đang bị phai màu theo thời gian và độ ẩm.
we tried to reverse the discoloring of the photograph.
Chúng tôi đã cố gắng đảo ngược sự phai màu của bức ảnh.
the discoloring process was accelerated by the heat.
Quy trình phai màu được đẩy nhanh bởi nhiệt độ.
the water’s discoloring suggested the presence of algae.
Sự phai màu của nước cho thấy sự hiện diện của tảo.
discoloring solutions can be used to test for certain minerals.
Các dung dịch phai màu có thể được sử dụng để kiểm tra một số khoáng chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay