digital disconnectivity
không kết nối số
social disconnectivity
không kết nối xã hội
emotional disconnectivity
không kết nối cảm xúc
generational disconnectivity
không kết nối thế hệ
professional disconnectivity
không kết nối chuyên nghiệp
cultural disconnectivity
không kết nối văn hóa
global disconnectivity
không kết nối toàn cầu
increasing disconnectivity
sự không kết nối ngày càng tăng
emotional disconnectivity between parents and teenagers has widened in the digital age.
Giãn cách cảm xúc giữa cha mẹ và thanh thiếu niên đã gia tăng trong kỷ nguyên số.
social disconnectivity in urban communities leads to increased feelings of isolation.
Giãn cách xã hội trong các cộng đồng đô thị dẫn đến cảm giác cô lập tăng lên.
many employees experience professional disconnectivity when company values clash with daily practices.
Nhiều nhân viên trải qua sự giãn cách chuyên nghiệp khi các giá trị của công ty xung đột với thực tiễn hàng ngày.
the study revealed significant cognitive disconnectivity among students who multitask constantly.
Nghiên cứu đã tiết lộ sự giãn cách nhận thức đáng kể ở những học sinh luôn đa nhiệm.
cultural disconnectivity often arises when immigrants struggle to balance heritage with new social norms.
Sự giãn cách văn hóa thường xảy ra khi người nhập cư gặp khó khăn trong việc cân bằng di sản với các chuẩn mực xã hội mới.
digital disconnectivity becomes apparent when individuals cannot access reliable internet services.
Sự giãn cách số trở nên rõ rệt khi cá nhân không thể truy cập các dịch vụ internet đáng tin cậy.
systemic disconnectivity within healthcare prevents patients from receiving coordinated treatment.
Sự giãn cách hệ thống trong y tế ngăn cản bệnh nhân nhận được điều trị phối hợp.
interpersonal disconnectivity grows when communication remains superficial in relationships.
Sự giãn cách giao tiếp gia tăng khi giao tiếp vẫn ở mức bề ngoài trong các mối quan hệ.
organizational disconnectivity emerges when different departments fail to share information effectively.
Sự giãn cách tổ chức xuất hiện khi các phòng ban khác nhau thất bại trong việc chia sẻ thông tin hiệu quả.
geographical disconnectivity affects rural areas where specialized services remain unavailable.
Sự giãn cách địa lý ảnh hưởng đến các khu vực nông thôn nơi các dịch vụ chuyên môn vẫn không có sẵn.
temporal disconnectivity occurs when generational differences create barriers to understanding.
Sự giãn cách thời gian xảy ra khi sự khác biệt thế hệ tạo ra rào cản trong việc hiểu biết.
technological disconnectivity leaves elderly populations feeling marginalized in modern society.
Sự giãn cách công nghệ khiến các nhóm người cao tuổi cảm thấy bị cô lập trong xã hội hiện đại.
digital disconnectivity
không kết nối số
social disconnectivity
không kết nối xã hội
emotional disconnectivity
không kết nối cảm xúc
generational disconnectivity
không kết nối thế hệ
professional disconnectivity
không kết nối chuyên nghiệp
cultural disconnectivity
không kết nối văn hóa
global disconnectivity
không kết nối toàn cầu
increasing disconnectivity
sự không kết nối ngày càng tăng
emotional disconnectivity between parents and teenagers has widened in the digital age.
Giãn cách cảm xúc giữa cha mẹ và thanh thiếu niên đã gia tăng trong kỷ nguyên số.
social disconnectivity in urban communities leads to increased feelings of isolation.
Giãn cách xã hội trong các cộng đồng đô thị dẫn đến cảm giác cô lập tăng lên.
many employees experience professional disconnectivity when company values clash with daily practices.
Nhiều nhân viên trải qua sự giãn cách chuyên nghiệp khi các giá trị của công ty xung đột với thực tiễn hàng ngày.
the study revealed significant cognitive disconnectivity among students who multitask constantly.
Nghiên cứu đã tiết lộ sự giãn cách nhận thức đáng kể ở những học sinh luôn đa nhiệm.
cultural disconnectivity often arises when immigrants struggle to balance heritage with new social norms.
Sự giãn cách văn hóa thường xảy ra khi người nhập cư gặp khó khăn trong việc cân bằng di sản với các chuẩn mực xã hội mới.
digital disconnectivity becomes apparent when individuals cannot access reliable internet services.
Sự giãn cách số trở nên rõ rệt khi cá nhân không thể truy cập các dịch vụ internet đáng tin cậy.
systemic disconnectivity within healthcare prevents patients from receiving coordinated treatment.
Sự giãn cách hệ thống trong y tế ngăn cản bệnh nhân nhận được điều trị phối hợp.
interpersonal disconnectivity grows when communication remains superficial in relationships.
Sự giãn cách giao tiếp gia tăng khi giao tiếp vẫn ở mức bề ngoài trong các mối quan hệ.
organizational disconnectivity emerges when different departments fail to share information effectively.
Sự giãn cách tổ chức xuất hiện khi các phòng ban khác nhau thất bại trong việc chia sẻ thông tin hiệu quả.
geographical disconnectivity affects rural areas where specialized services remain unavailable.
Sự giãn cách địa lý ảnh hưởng đến các khu vực nông thôn nơi các dịch vụ chuyên môn vẫn không có sẵn.
temporal disconnectivity occurs when generational differences create barriers to understanding.
Sự giãn cách thời gian xảy ra khi sự khác biệt thế hệ tạo ra rào cản trong việc hiểu biết.
technological disconnectivity leaves elderly populations feeling marginalized in modern society.
Sự giãn cách công nghệ khiến các nhóm người cao tuổi cảm thấy bị cô lập trong xã hội hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay