discontinuations policy
Chính sách ngừng cung cấp
avoiding discontinuations
Tránh ngừng cung cấp
discontinuation notices
Thông báo ngừng cung cấp
future discontinuations
Ngừng cung cấp trong tương lai
discontinuation date
Ngày ngừng cung cấp
past discontinuations
Ngừng cung cấp trước đây
discontinuation process
Quy trình ngừng cung cấp
discontinuation reasons
Lý do ngừng cung cấp
announcing discontinuations
Thông báo về việc ngừng cung cấp
planned discontinuations
Ngừng cung cấp đã lên kế hoạch
the company announced several product discontinuations due to low sales.
Doanh nghiệp đã công bố việc ngừng sản xuất một số sản phẩm do doanh số thấp.
frequent discontinuations can frustrate loyal customers and impact brand perception.
Sự ngừng sản xuất thường xuyên có thể làm thất vọng những khách hàng trung thành và ảnh hưởng đến nhận thức về thương hiệu.
we carefully analyze market trends before making any discontinuations.
Chúng tôi cẩn thận phân tích xu hướng thị trường trước khi thực hiện bất kỳ việc ngừng sản xuất nào.
the discontinuations of older models paved the way for new innovations.
Sự ngừng sản xuất các mẫu cũ đã mở đường cho những đổi mới mới.
a clear communication strategy is crucial during product discontinuations.
Một chiến lược giao tiếp rõ ràng là rất quan trọng trong quá trình ngừng sản xuất sản phẩm.
the team is evaluating the potential impact of these discontinuations on revenue.
Đội ngũ đang đánh giá tác động tiềm tàng của việc ngừng sản xuất này đến doanh thu.
discontinuations often lead to promotional sales to clear out remaining inventory.
Sự ngừng sản xuất thường dẫn đến các chương trình bán hàng khuyến mãi để thanh lý hàng tồn kho còn lại.
we are providing customers with ample notice regarding the discontinuations.
Chúng tôi đang thông báo đầy đủ cho khách hàng về việc ngừng sản xuất.
the decision to proceed with the discontinuations was a difficult one.
Quyết định tiếp tục ngừng sản xuất là một quyết định khó khăn.
discontinuations are a necessary part of managing a product portfolio.
Sự ngừng sản xuất là một phần cần thiết trong việc quản lý danh mục sản phẩm.
the report detailed the reasons behind the recent discontinuations.
Báo cáo đã chi tiết các lý do đằng sau những việc ngừng sản xuất gần đây.
discontinuations policy
Chính sách ngừng cung cấp
avoiding discontinuations
Tránh ngừng cung cấp
discontinuation notices
Thông báo ngừng cung cấp
future discontinuations
Ngừng cung cấp trong tương lai
discontinuation date
Ngày ngừng cung cấp
past discontinuations
Ngừng cung cấp trước đây
discontinuation process
Quy trình ngừng cung cấp
discontinuation reasons
Lý do ngừng cung cấp
announcing discontinuations
Thông báo về việc ngừng cung cấp
planned discontinuations
Ngừng cung cấp đã lên kế hoạch
the company announced several product discontinuations due to low sales.
Doanh nghiệp đã công bố việc ngừng sản xuất một số sản phẩm do doanh số thấp.
frequent discontinuations can frustrate loyal customers and impact brand perception.
Sự ngừng sản xuất thường xuyên có thể làm thất vọng những khách hàng trung thành và ảnh hưởng đến nhận thức về thương hiệu.
we carefully analyze market trends before making any discontinuations.
Chúng tôi cẩn thận phân tích xu hướng thị trường trước khi thực hiện bất kỳ việc ngừng sản xuất nào.
the discontinuations of older models paved the way for new innovations.
Sự ngừng sản xuất các mẫu cũ đã mở đường cho những đổi mới mới.
a clear communication strategy is crucial during product discontinuations.
Một chiến lược giao tiếp rõ ràng là rất quan trọng trong quá trình ngừng sản xuất sản phẩm.
the team is evaluating the potential impact of these discontinuations on revenue.
Đội ngũ đang đánh giá tác động tiềm tàng của việc ngừng sản xuất này đến doanh thu.
discontinuations often lead to promotional sales to clear out remaining inventory.
Sự ngừng sản xuất thường dẫn đến các chương trình bán hàng khuyến mãi để thanh lý hàng tồn kho còn lại.
we are providing customers with ample notice regarding the discontinuations.
Chúng tôi đang thông báo đầy đủ cho khách hàng về việc ngừng sản xuất.
the decision to proceed with the discontinuations was a difficult one.
Quyết định tiếp tục ngừng sản xuất là một quyết định khó khăn.
discontinuations are a necessary part of managing a product portfolio.
Sự ngừng sản xuất là một phần cần thiết trong việc quản lý danh mục sản phẩm.
the report detailed the reasons behind the recent discontinuations.
Báo cáo đã chi tiết các lý do đằng sau những việc ngừng sản xuất gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay