disenrollments

[Mỹ]/[ˌdɪsˈɪnˌrəʊlmənts]/
[Anh]/[ˌdɪsˈɛnˌrəʊlmənts]/

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình gỡ tên ai đó khỏi danh sách đăng ký; việc rút khỏi một khóa học hoặc chương trình; tổng số người đã bị gỡ tên khỏi danh sách đăng ký.

Cụm từ & Cách kết hợp

disenrollments increased

Việc ngừng tham gia tăng lên

tracking disenrollments

Theo dõi việc ngừng tham gia

high disenrollments

Số lượng ngừng tham gia cao

analyzing disenrollments

Phân tích việc ngừng tham gia

prevent disenrollments

Ngăn chặn việc ngừng tham gia

reduced disenrollments

Giảm việc ngừng tham gia

addressing disenrollments

Xử lý việc ngừng tham gia

monitor disenrollments

Giám sát việc ngừng tham gia

Câu ví dụ

the university reported a significant increase in student disenrollments this semester.

Trường đại học đã báo cáo một sự gia tăng đáng kể trong số lượng sinh viên ngừng học trong học kỳ này.

we analyzed the data to understand the reasons behind the disenrollments.

Chúng tôi đã phân tích dữ liệu để hiểu rõ nguyên nhân dẫn đến việc ngừng học.

high tuition costs were cited as a major factor in the disenrollments.

Chi phí học phí cao được nêu lên như là một yếu tố chính dẫn đến việc ngừng học.

the college is implementing new programs to reduce disenrollments and improve retention.

Trường đại học đang triển khai các chương trình mới nhằm giảm tỷ lệ ngừng học và cải thiện tỷ lệ giữ chân sinh viên.

a rise in disenrollments can negatively impact a school's funding.

Sự gia tăng trong tỷ lệ ngừng học có thể ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn tài chính của trường học.

early intervention strategies are crucial in preventing disenrollments.

Các chiến lược can thiệp sớm là rất quan trọng trong việc ngăn chặn việc ngừng học.

the counseling center provides support to students considering disenrollments.

Tâm lý tư vấn cung cấp hỗ trợ cho các sinh viên đang cân nhắc việc ngừng học.

tracking disenrollments allows administrators to identify potential issues.

Theo dõi việc ngừng học giúp các nhà quản lý xác định được các vấn đề tiềm ẩn.

the goal is to minimize disenrollments while supporting student success.

Mục tiêu là giảm thiểu việc ngừng học trong khi hỗ trợ thành công của sinh viên.

disenrollments often occur due to financial difficulties or academic challenges.

Việc ngừng học thường xảy ra do khó khăn tài chính hoặc thách thức học thuật.

the institution carefully reviews each case of disenrollments to understand the circumstances.

Đơn vị này cẩn thận xem xét từng trường hợp ngừng học để hiểu rõ hoàn cảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay