disfranchisement

[Mỹ]/dɪsˈfrænʧɪzmənt/
[Anh]/dɪsˈfrænʧɪzmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái bị tước đoạt một quyền hoặc đặc quyền, đặc biệt là quyền bầu cử; hành động tước đoạt quyền bầu cử của ai đó; việc chấm dứt một đặc quyền hoặc quyền.
Word Forms
số nhiềudisfranchisements

Cụm từ & Cách kết hợp

voter disfranchisement

mất quyền bầu cử

racial disfranchisement

mất quyền bầu cử do phân biệt chủng tộc

political disfranchisement

mất quyền chính trị

economic disfranchisement

mất quyền kinh tế

systemic disfranchisement

mất quyền hệ thống

gender disfranchisement

mất quyền do giới tính

social disfranchisement

mất quyền xã hội

disfranchisement laws

các luật hạn chế quyền bầu cử

disfranchisement effects

tác động của việc hạn chế quyền bầu cử

disfranchisement issues

các vấn đề về việc hạn chế quyền bầu cử

Câu ví dụ

the disfranchisement of certain groups can lead to social unrest.

Việc tước quyền bầu cử của một số nhóm có thể dẫn đến bất ổn xã hội.

disfranchisement often disproportionately affects marginalized communities.

Việc tước quyền bầu cử thường tác động không cân xứng đến các cộng đồng bị thiệt thòi.

efforts to combat disfranchisement are crucial for a fair democracy.

Những nỗ lực chống lại việc tước quyền bầu cử là rất quan trọng cho một nền dân chủ công bằng.

many activists are fighting against the disfranchisement of voters.

Nhiều nhà hoạt động đang đấu tranh chống lại việc tước quyền bầu cử của cử tri.

disfranchisement can lead to feelings of alienation among citizens.

Việc tước quyền bầu cử có thể dẫn đến cảm giác xa lánh trong số các công dân.

the history of disfranchisement in this country is troubling.

Lịch sử của việc tước quyền bầu cử ở quốc gia này thật đáng lo ngại.

legislative changes are needed to prevent voter disfranchisement.

Cần có những thay đổi về luật pháp để ngăn chặn việc tước quyền bầu cử của cử tri.

disfranchisement is often justified by claims of voter fraud.

Việc tước quyền bầu cử thường được biện minh bằng những cáo buộc về gian lận phiếu bầu.

community organizations play a vital role in fighting disfranchisement.

Các tổ chức cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại việc tước quyền bầu cử.

the impact of disfranchisement can be felt across generations.

Tác động của việc tước quyền bầu cử có thể ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay