disgruntlement

[Mỹ]/[dɪˈɡrʌntmənt]/
[Anh]/[dɪˈɡrʌntmənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cảm xúc không hài lòng hoặc tức giận; trạng thái khó chịu hoặc không vui.
Word Forms
số nhiềudisgruntlements

Cụm từ & Cách kết hợp

expressing disgruntlement

diễn đạt sự không hài lòng

causing disgruntlement

gây ra sự không hài lòng

avoid disgruntlement

tránh sự không hài lòng

feeling disgruntlement

cảm thấy không hài lòng

showed disgruntlement

thể hiện sự không hài lòng

despite disgruntlement

bất chấp sự không hài lòng

with disgruntlement

cùng với sự không hài lòng

rising disgruntlement

sự không hài lòng gia tăng

fueled disgruntlement

khơi dậy sự không hài lòng

public disgruntlement

sự không hài lòng của công chúng

Câu ví dụ

the team's performance sparked widespread disgruntlement among the fans.

Hiệu suất của đội đã gây ra sự bất mãn lan rộng trong số người hâm mộ.

he expressed his disgruntlement with the company's new policies.

Anh ấy bày tỏ sự bất mãn của mình với các chính sách mới của công ty.

a palpable sense of disgruntlement hung in the air after the announcement.

Một cảm giác bất mãn rõ ràng bao trùm không khí sau khi thông báo.

the staff voiced their disgruntlement over the lack of recognition.

Nhân viên bày tỏ sự bất mãn của họ về việc thiếu công nhận.

rising prices fueled disgruntlement among consumers.

Giá cả tăng cao đã thúc đẩy sự bất mãn trong số người tiêu dùng.

despite his efforts, he couldn't quell the growing disgruntlement.

Bất chấp những nỗ lực của anh ấy, anh ấy không thể xoa dịu sự bất mãn ngày càng tăng.

the politician attempted to address the public's disgruntlement.

Nhà chính trị đã cố gắng giải quyết sự bất mãn của công chúng.

her disgruntlement was evident in her tone and body language.

Sự bất mãn của cô ấy thể hiện rõ qua giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể của cô ấy.

the project's failure only deepened the existing disgruntlement.

Sự thất bại của dự án chỉ làm sâu sắc thêm sự bất mãn hiện có.

he tried to hide his disgruntlement, but it was clear to everyone.

Anh ấy cố gắng che giấu sự bất mãn của mình, nhưng ai ai cũng thấy rõ.

the long delays caused considerable disgruntlement among passengers.

Những sự chậm trễ kéo dài đã gây ra sự bất mãn đáng kể trong số hành khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay