| số nhiều | disgruntlements |
expressing disgruntlement
diễn đạt sự không hài lòng
causing disgruntlement
gây ra sự không hài lòng
avoid disgruntlement
tránh sự không hài lòng
feeling disgruntlement
cảm thấy không hài lòng
showed disgruntlement
thể hiện sự không hài lòng
despite disgruntlement
bất chấp sự không hài lòng
with disgruntlement
cùng với sự không hài lòng
rising disgruntlement
sự không hài lòng gia tăng
fueled disgruntlement
khơi dậy sự không hài lòng
public disgruntlement
sự không hài lòng của công chúng
the team's performance sparked widespread disgruntlement among the fans.
Hiệu suất của đội đã gây ra sự bất mãn lan rộng trong số người hâm mộ.
he expressed his disgruntlement with the company's new policies.
Anh ấy bày tỏ sự bất mãn của mình với các chính sách mới của công ty.
a palpable sense of disgruntlement hung in the air after the announcement.
Một cảm giác bất mãn rõ ràng bao trùm không khí sau khi thông báo.
the staff voiced their disgruntlement over the lack of recognition.
Nhân viên bày tỏ sự bất mãn của họ về việc thiếu công nhận.
rising prices fueled disgruntlement among consumers.
Giá cả tăng cao đã thúc đẩy sự bất mãn trong số người tiêu dùng.
despite his efforts, he couldn't quell the growing disgruntlement.
Bất chấp những nỗ lực của anh ấy, anh ấy không thể xoa dịu sự bất mãn ngày càng tăng.
the politician attempted to address the public's disgruntlement.
Nhà chính trị đã cố gắng giải quyết sự bất mãn của công chúng.
her disgruntlement was evident in her tone and body language.
Sự bất mãn của cô ấy thể hiện rõ qua giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể của cô ấy.
the project's failure only deepened the existing disgruntlement.
Sự thất bại của dự án chỉ làm sâu sắc thêm sự bất mãn hiện có.
he tried to hide his disgruntlement, but it was clear to everyone.
Anh ấy cố gắng che giấu sự bất mãn của mình, nhưng ai ai cũng thấy rõ.
the long delays caused considerable disgruntlement among passengers.
Những sự chậm trễ kéo dài đã gây ra sự bất mãn đáng kể trong số hành khách.
expressing disgruntlement
diễn đạt sự không hài lòng
causing disgruntlement
gây ra sự không hài lòng
avoid disgruntlement
tránh sự không hài lòng
feeling disgruntlement
cảm thấy không hài lòng
showed disgruntlement
thể hiện sự không hài lòng
despite disgruntlement
bất chấp sự không hài lòng
with disgruntlement
cùng với sự không hài lòng
rising disgruntlement
sự không hài lòng gia tăng
fueled disgruntlement
khơi dậy sự không hài lòng
public disgruntlement
sự không hài lòng của công chúng
the team's performance sparked widespread disgruntlement among the fans.
Hiệu suất của đội đã gây ra sự bất mãn lan rộng trong số người hâm mộ.
he expressed his disgruntlement with the company's new policies.
Anh ấy bày tỏ sự bất mãn của mình với các chính sách mới của công ty.
a palpable sense of disgruntlement hung in the air after the announcement.
Một cảm giác bất mãn rõ ràng bao trùm không khí sau khi thông báo.
the staff voiced their disgruntlement over the lack of recognition.
Nhân viên bày tỏ sự bất mãn của họ về việc thiếu công nhận.
rising prices fueled disgruntlement among consumers.
Giá cả tăng cao đã thúc đẩy sự bất mãn trong số người tiêu dùng.
despite his efforts, he couldn't quell the growing disgruntlement.
Bất chấp những nỗ lực của anh ấy, anh ấy không thể xoa dịu sự bất mãn ngày càng tăng.
the politician attempted to address the public's disgruntlement.
Nhà chính trị đã cố gắng giải quyết sự bất mãn của công chúng.
her disgruntlement was evident in her tone and body language.
Sự bất mãn của cô ấy thể hiện rõ qua giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể của cô ấy.
the project's failure only deepened the existing disgruntlement.
Sự thất bại của dự án chỉ làm sâu sắc thêm sự bất mãn hiện có.
he tried to hide his disgruntlement, but it was clear to everyone.
Anh ấy cố gắng che giấu sự bất mãn của mình, nhưng ai ai cũng thấy rõ.
the long delays caused considerable disgruntlement among passengers.
Những sự chậm trễ kéo dài đã gây ra sự bất mãn đáng kể trong số hành khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay