she disheartenedly looked at the failing grades and went home.
Cô ấy nhìn những điểm kém với vẻ thất vọng và về nhà.
he spoke disheartenedly about his lost opportunity.
Anh ấy nói về cơ hội đã mất đi với vẻ thất vọng.
the team disheartenedly walked off the field after their defeat.
Đội bóng bước ra khỏi sân với vẻ thất vọng sau thất bại.
she disheartenedly sat by the window, thinking about what went wrong.
Cô ấy ngồi bên cửa sổ với vẻ thất vọng, suy nghĩ về điều gì đã sai.
the athlete disheartenedly returned to the locker room after the loss.
Vận động viên thất vọng quay trở lại phòng thay đồ sau thất bại.
he disheartenedly admitted that he had given up too easily.
Anh ấy thất vọng thừa nhận rằng mình đã đầu hàng quá dễ dàng.
they disheartenedly responded when they heard the bad news.
Họ đáp lại một cách thất vọng khi nghe tin xấu.
the student disheartenedly stared at the difficult exam paper.
Học sinh nhìn chăm chú vào tờ giấy thi khó khăn với vẻ thất vọng.
she disheartenedly turned away, unable to face the truth.
Cô ấy quay đi với vẻ thất vọng, không thể đối mặt với sự thật.
he disheartenedly left, knowing he couldn't change anything.
Anh ấy rời đi với vẻ thất vọng, biết rằng mình không thể thay đổi điều gì.
the workers disheartenedly accepted the news about factory closure.
Các công nhân chấp nhận tin về việc đóng cửa nhà máy với vẻ thất vọng.
she disheartenedly whispered that she might never succeed.
Cô ấy thì thầm với vẻ thất vọng rằng có lẽ cô sẽ không bao giờ thành công.
he disheartenedly shook his head at the unfair treatment.
Anh ấy lắc đầu với vẻ thất vọng trước sự đối xử bất công.
the children disheartenedly walked home from school after losing the competition.
Các em nhỏ thất vọng đi về nhà sau khi thua cuộc thi.
she disheartenedly looked at the failing grades and went home.
Cô ấy nhìn những điểm kém với vẻ thất vọng và về nhà.
he spoke disheartenedly about his lost opportunity.
Anh ấy nói về cơ hội đã mất đi với vẻ thất vọng.
the team disheartenedly walked off the field after their defeat.
Đội bóng bước ra khỏi sân với vẻ thất vọng sau thất bại.
she disheartenedly sat by the window, thinking about what went wrong.
Cô ấy ngồi bên cửa sổ với vẻ thất vọng, suy nghĩ về điều gì đã sai.
the athlete disheartenedly returned to the locker room after the loss.
Vận động viên thất vọng quay trở lại phòng thay đồ sau thất bại.
he disheartenedly admitted that he had given up too easily.
Anh ấy thất vọng thừa nhận rằng mình đã đầu hàng quá dễ dàng.
they disheartenedly responded when they heard the bad news.
Họ đáp lại một cách thất vọng khi nghe tin xấu.
the student disheartenedly stared at the difficult exam paper.
Học sinh nhìn chăm chú vào tờ giấy thi khó khăn với vẻ thất vọng.
she disheartenedly turned away, unable to face the truth.
Cô ấy quay đi với vẻ thất vọng, không thể đối mặt với sự thật.
he disheartenedly left, knowing he couldn't change anything.
Anh ấy rời đi với vẻ thất vọng, biết rằng mình không thể thay đổi điều gì.
the workers disheartenedly accepted the news about factory closure.
Các công nhân chấp nhận tin về việc đóng cửa nhà máy với vẻ thất vọng.
she disheartenedly whispered that she might never succeed.
Cô ấy thì thầm với vẻ thất vọng rằng có lẽ cô sẽ không bao giờ thành công.
he disheartenedly shook his head at the unfair treatment.
Anh ấy lắc đầu với vẻ thất vọng trước sự đối xử bất công.
the children disheartenedly walked home from school after losing the competition.
Các em nhỏ thất vọng đi về nhà sau khi thua cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay