overcome disheartenments
vượt qua những thất vọng
face disheartenments bravely
đối mặt với những thất vọng một cách dũng cảm
disheartenments in life
những thất vọng trong cuộc sống
embrace disheartenments
chấp nhận những thất vọng
disheartenments and challenges
những thất vọng và thử thách
disheartenments can teach
những thất vọng có thể dạy chúng ta
transform disheartenments
biến đổi những thất vọng
disheartenments to strength
biến những thất vọng thành sức mạnh
disheartenments are temporary
những thất vọng chỉ là tạm thời
navigate disheartenments wisely
điều hướng qua những thất vọng một cách khôn ngoan
his constant disheartenments made it difficult for him to stay motivated.
Những thất vọng liên tục của anh ấy khiến anh ấy khó có thể giữ được động lực.
despite the disheartenments, she continued to pursue her dreams.
Bất chấp những thất vọng, cô ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.
disheartenments can be a part of the learning process.
Những thất vọng có thể là một phần của quá trình học tập.
he faced many disheartenments throughout his career.
Anh ấy đã phải đối mặt với rất nhiều thất vọng trong suốt sự nghiệp của mình.
she learned to overcome her disheartenments with resilience.
Cô ấy đã học cách vượt qua những thất vọng của mình bằng sự kiên cường.
disheartenments should not define your journey.
Những thất vọng không nên định hình hành trình của bạn.
he found strength in his disheartenments and used them to grow.
Anh ấy tìm thấy sức mạnh trong những thất vọng của mình và sử dụng chúng để trưởng thành.
many people experience disheartenments in their personal lives.
Rất nhiều người trải qua những thất vọng trong cuộc sống cá nhân của họ.
she wrote a book about overcoming disheartenments.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về cách vượt qua những thất vọng.
disheartenments can lead to valuable life lessons.
Những thất vọng có thể dẫn đến những bài học quý giá trong cuộc sống.
overcome disheartenments
vượt qua những thất vọng
face disheartenments bravely
đối mặt với những thất vọng một cách dũng cảm
disheartenments in life
những thất vọng trong cuộc sống
embrace disheartenments
chấp nhận những thất vọng
disheartenments and challenges
những thất vọng và thử thách
disheartenments can teach
những thất vọng có thể dạy chúng ta
transform disheartenments
biến đổi những thất vọng
disheartenments to strength
biến những thất vọng thành sức mạnh
disheartenments are temporary
những thất vọng chỉ là tạm thời
navigate disheartenments wisely
điều hướng qua những thất vọng một cách khôn ngoan
his constant disheartenments made it difficult for him to stay motivated.
Những thất vọng liên tục của anh ấy khiến anh ấy khó có thể giữ được động lực.
despite the disheartenments, she continued to pursue her dreams.
Bất chấp những thất vọng, cô ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.
disheartenments can be a part of the learning process.
Những thất vọng có thể là một phần của quá trình học tập.
he faced many disheartenments throughout his career.
Anh ấy đã phải đối mặt với rất nhiều thất vọng trong suốt sự nghiệp của mình.
she learned to overcome her disheartenments with resilience.
Cô ấy đã học cách vượt qua những thất vọng của mình bằng sự kiên cường.
disheartenments should not define your journey.
Những thất vọng không nên định hình hành trình của bạn.
he found strength in his disheartenments and used them to grow.
Anh ấy tìm thấy sức mạnh trong những thất vọng của mình và sử dụng chúng để trưởng thành.
many people experience disheartenments in their personal lives.
Rất nhiều người trải qua những thất vọng trong cuộc sống cá nhân của họ.
she wrote a book about overcoming disheartenments.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về cách vượt qua những thất vọng.
disheartenments can lead to valuable life lessons.
Những thất vọng có thể dẫn đến những bài học quý giá trong cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay