manage frustrations
quản lý sự thất vọng
express frustrations
diễn tả sự thất vọng
overcome frustrations
vượt qua sự thất vọng
share frustrations
chia sẻ sự thất vọng
identify frustrations
xác định sự thất vọng
address frustrations
giải quyết sự thất vọng
acknowledge frustrations
thừa nhận sự thất vọng
discuss frustrations
thảo luận về sự thất vọng
confront frustrations
đối mặt với sự thất vọng
recognize frustrations
nhận ra sự thất vọng
his frustrations grew as the project deadline approached.
sự thất vọng của anh ấy tăng lên khi thời hạn dự án đến gần.
she expressed her frustrations about the lack of communication.
cô ấy bày tỏ sự thất vọng về việc thiếu giao tiếp.
frustrations can lead to stress and anxiety.
sự thất vọng có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng.
he often vents his frustrations to his friends.
anh ấy thường trút bỏ sự thất vọng của mình với bạn bè.
finding a solution helped ease her frustrations.
việc tìm thấy một giải pháp đã giúp cô ấy giảm bớt sự thất vọng.
frustrations in the workplace can affect productivity.
sự thất vọng tại nơi làm việc có thể ảnh hưởng đến năng suất.
she wrote in her journal about her daily frustrations.
cô ấy viết trong nhật ký của mình về những thất vọng hàng ngày.
he tried to manage his frustrations through exercise.
anh ấy đã cố gắng kiểm soát sự thất vọng của mình thông qua tập thể dục.
learning to cope with frustrations is important for mental health.
học cách đối phó với sự thất vọng là quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
her frustrations with the system led her to advocate for change.
sự thất vọng của cô ấy với hệ thống đã khiến cô ấy lên tiếng ủng hộ sự thay đổi.
manage frustrations
quản lý sự thất vọng
express frustrations
diễn tả sự thất vọng
overcome frustrations
vượt qua sự thất vọng
share frustrations
chia sẻ sự thất vọng
identify frustrations
xác định sự thất vọng
address frustrations
giải quyết sự thất vọng
acknowledge frustrations
thừa nhận sự thất vọng
discuss frustrations
thảo luận về sự thất vọng
confront frustrations
đối mặt với sự thất vọng
recognize frustrations
nhận ra sự thất vọng
his frustrations grew as the project deadline approached.
sự thất vọng của anh ấy tăng lên khi thời hạn dự án đến gần.
she expressed her frustrations about the lack of communication.
cô ấy bày tỏ sự thất vọng về việc thiếu giao tiếp.
frustrations can lead to stress and anxiety.
sự thất vọng có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng.
he often vents his frustrations to his friends.
anh ấy thường trút bỏ sự thất vọng của mình với bạn bè.
finding a solution helped ease her frustrations.
việc tìm thấy một giải pháp đã giúp cô ấy giảm bớt sự thất vọng.
frustrations in the workplace can affect productivity.
sự thất vọng tại nơi làm việc có thể ảnh hưởng đến năng suất.
she wrote in her journal about her daily frustrations.
cô ấy viết trong nhật ký của mình về những thất vọng hàng ngày.
he tried to manage his frustrations through exercise.
anh ấy đã cố gắng kiểm soát sự thất vọng của mình thông qua tập thể dục.
learning to cope with frustrations is important for mental health.
học cách đối phó với sự thất vọng là quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
her frustrations with the system led her to advocate for change.
sự thất vọng của cô ấy với hệ thống đã khiến cô ấy lên tiếng ủng hộ sự thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay