disincentivized

[Mỹ]/[ˌdɪsɪnˈsɛntɪˌvaɪzd]/
[Anh]/[ˌdɪsɪnˈsɛntɪˌvaɪzd]/

Dịch

adj. Thiếu động lực; nản lòng.
v. Loại bỏ hoặc giảm bớt động lực để làm một việc gì đó.
v. (dạng quá khứ/phan từ của disincentivize) Đã trở nên kém hấp dẫn hoặc kém thú vị do việc giảm bớt động lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

disincentivized behavior

hành vi bị động viên không

severely disincentivized

được động viên mạnh mẽ

disincentivized participation

tham gia bị động viên không

being disincentivized

đang bị động viên không

disincentivized applicants

ứng viên bị động viên không

further disincentivized

được động viên thêm

disincentivized employees

nhân viên bị động viên không

actively disincentivized

được động viên tích cực

highly disincentivized

được động viên cao

Câu ví dụ

employees were disincentivized from reporting errors due to fear of repercussions.

Việc báo cáo lỗi bị làm giảm động lực do sợ bị trừng phạt.

the complex tax system disincentivized investment in new businesses.

Hệ thống thuế phức tạp làm giảm động lực đầu tư vào các doanh nghiệp mới.

high taxes often disincentivize people from working longer hours.

Thuế cao thường làm giảm động lực khiến người ta làm việc thêm giờ.

the policy inadvertently disincentivized participation in the volunteer program.

Chính sách này vô tình làm giảm động lực tham gia vào chương trình tình nguyện.

strict regulations can disincentivize innovation and entrepreneurship.

Các quy định nghiêm ngặt có thể làm giảm động lực đổi mới và khởi nghiệp.

the lack of rewards disincentivized students from completing the extra credit assignments.

Sự thiếu vắng của phần thưởng làm giảm động lực khiến sinh viên không hoàn thành các bài tập tín chỉ bổ sung.

the company's structure disincentivized collaboration between different departments.

Cấu trúc của công ty làm giảm động lực hợp tác giữa các phòng ban khác nhau.

rising healthcare costs disincentivize preventative care and early screenings.

Chi phí chăm sóc sức khỏe tăng cao làm giảm động lực chăm sóc phòng ngừa và sàng lọc sớm.

the complicated application process disincentivized many potential applicants.

Quy trình nộp đơn phức tạp làm giảm động lực của nhiều ứng viên tiềm năng.

unfair performance reviews disincentivized employees from going above and beyond.

Các đánh giá hiệu suất không công bằng làm giảm động lực khiến nhân viên không cố gắng vượt qua giới hạn.

the lengthy approval process disincentivized submitting new project proposals.

Quy trình phê duyệt kéo dài làm giảm động lực nộp hồ sơ đề xuất dự án mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay