disinhibition effect
hiệu ứng giải phóng
social disinhibition
giải phóng xã hội
disinhibition syndrome
hội chứng giải phóng
disinhibition response
phản ứng giải phóng
emotional disinhibition
giải phóng cảm xúc
disinhibition behavior
hành vi giải phóng
disinhibition phenomenon
hiện tượng giải phóng
cognitive disinhibition
giải phóng nhận thức
disinhibition theory
thuyết giải phóng
disinhibition effects
hiệu ứng giải phóng
disinhibition can lead to reckless behavior in social situations.
Sự mất kiểm soát có thể dẫn đến hành vi bốc đồng trong các tình huống xã hội.
alcohol often causes disinhibition, making people more talkative.
Rượu thường gây ra sự mất kiểm soát, khiến mọi người nói nhiều hơn.
disinhibition may result in poor decision-making.
Sự mất kiểm soát có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định không tốt.
in therapy, disinhibition can help patients express their emotions.
Trong liệu pháp, sự mất kiểm soát có thể giúp bệnh nhân bày tỏ cảm xúc của họ.
disinhibition is sometimes viewed positively in creative processes.
Sự mất kiểm soát đôi khi được nhìn nhận tích cực trong các quá trình sáng tạo.
social disinhibition can occur in large groups.
Sự mất kiểm soát xã hội có thể xảy ra trong các nhóm lớn.
some people experience disinhibition when they are online.
Một số người trải qua sự mất kiểm soát khi họ trực tuyến.
disinhibition can enhance spontaneity in interactions.
Sự mất kiểm soát có thể tăng cường tính tự phát trong các tương tác.
understanding disinhibition is important in psychology.
Hiểu về sự mất kiểm soát là quan trọng trong tâm lý học.
disinhibition might help break down social barriers.
Sự mất kiểm soát có thể giúp phá vỡ các rào cản xã hội.
disinhibition effect
hiệu ứng giải phóng
social disinhibition
giải phóng xã hội
disinhibition syndrome
hội chứng giải phóng
disinhibition response
phản ứng giải phóng
emotional disinhibition
giải phóng cảm xúc
disinhibition behavior
hành vi giải phóng
disinhibition phenomenon
hiện tượng giải phóng
cognitive disinhibition
giải phóng nhận thức
disinhibition theory
thuyết giải phóng
disinhibition effects
hiệu ứng giải phóng
disinhibition can lead to reckless behavior in social situations.
Sự mất kiểm soát có thể dẫn đến hành vi bốc đồng trong các tình huống xã hội.
alcohol often causes disinhibition, making people more talkative.
Rượu thường gây ra sự mất kiểm soát, khiến mọi người nói nhiều hơn.
disinhibition may result in poor decision-making.
Sự mất kiểm soát có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định không tốt.
in therapy, disinhibition can help patients express their emotions.
Trong liệu pháp, sự mất kiểm soát có thể giúp bệnh nhân bày tỏ cảm xúc của họ.
disinhibition is sometimes viewed positively in creative processes.
Sự mất kiểm soát đôi khi được nhìn nhận tích cực trong các quá trình sáng tạo.
social disinhibition can occur in large groups.
Sự mất kiểm soát xã hội có thể xảy ra trong các nhóm lớn.
some people experience disinhibition when they are online.
Một số người trải qua sự mất kiểm soát khi họ trực tuyến.
disinhibition can enhance spontaneity in interactions.
Sự mất kiểm soát có thể tăng cường tính tự phát trong các tương tác.
understanding disinhibition is important in psychology.
Hiểu về sự mất kiểm soát là quan trọng trong tâm lý học.
disinhibition might help break down social barriers.
Sự mất kiểm soát có thể giúp phá vỡ các rào cản xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay