excavating

[Mỹ]/[ˌɛksəˈveɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˌɛksəˈveɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (dạng hiện tại của động từ excavate) đào hoặc loại bỏ đất để lộ ra thứ gì đó bị chôn vùi; điều tra hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng; loại bỏ đất để làm đường cho việc xây dựng.

Cụm từ & Cách kết hợp

excavating ruins

khai quật di tích

excavating site

địa điểm khai quật

excavated artifacts

các hiện vật đã được khai quật

excavating earth

khai quật đất

excavating carefully

khai quật cẩn thận

excavated layer

tầng đã được khai quật

excavating history

khai quật lịch sử

excavating ground

khai quật mặt đất

excavating deeply

khai quật sâu

excavated remains

các di cốt đã được khai quật

Câu ví dụ

archaeologists are excavating the site for ancient artifacts.

Các nhà khảo cổ đang khai quật khu vực để tìm các hiện vật cổ đại.

the team is carefully excavating a roman villa.

Đội ngũ đang cẩn thận khai quật một ngôi biệt thự La Mã.

they are excavating a large area to uncover the foundations.

Họ đang khai quật một khu vực lớn để lộ ra nền móng.

the project involves excavating several burial mounds.

Dự án này bao gồm việc khai quật nhiều đống mộ.

researchers are excavating a medieval castle ruin.

Các nhà nghiên cứu đang khai quật một di tích lâu đài thời trung cổ.

the construction crew is excavating the ground for the new building.

Đội xây dựng đang khai quật mặt đất để xây dựng công trình mới.

they spent months excavating the site before any findings were made.

Họ đã dành nhiều tháng để khai quật khu vực trước khi có bất kỳ phát hiện nào.

the archaeologists are excavating a layer of sediment.

Các nhà khảo cổ đang khai quật một lớp trầm tích.

the goal is to excavate the entire area systematically.

Mục tiêu là khai quật toàn bộ khu vực một cách có hệ thống.

they are excavating a trench to lay the new pipeline.

Họ đang đào một hào để lắp đặt đường ống mới.

the team is excavating a series of caves.

Đội ngũ đang khai quật một loạt hang động.

the process of excavating can be very time-consuming.

Quy trình khai quật có thể rất tốn thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay