excavating ruins
khai quật di tích
excavating site
địa điểm khai quật
excavated artifacts
các hiện vật đã được khai quật
excavating earth
khai quật đất
excavating carefully
khai quật cẩn thận
excavated layer
tầng đã được khai quật
excavating history
khai quật lịch sử
excavating ground
khai quật mặt đất
excavating deeply
khai quật sâu
excavated remains
các di cốt đã được khai quật
archaeologists are excavating the site for ancient artifacts.
Các nhà khảo cổ đang khai quật khu vực để tìm các hiện vật cổ đại.
the team is carefully excavating a roman villa.
Đội ngũ đang cẩn thận khai quật một ngôi biệt thự La Mã.
they are excavating a large area to uncover the foundations.
Họ đang khai quật một khu vực lớn để lộ ra nền móng.
the project involves excavating several burial mounds.
Dự án này bao gồm việc khai quật nhiều đống mộ.
researchers are excavating a medieval castle ruin.
Các nhà nghiên cứu đang khai quật một di tích lâu đài thời trung cổ.
the construction crew is excavating the ground for the new building.
Đội xây dựng đang khai quật mặt đất để xây dựng công trình mới.
they spent months excavating the site before any findings were made.
Họ đã dành nhiều tháng để khai quật khu vực trước khi có bất kỳ phát hiện nào.
the archaeologists are excavating a layer of sediment.
Các nhà khảo cổ đang khai quật một lớp trầm tích.
the goal is to excavate the entire area systematically.
Mục tiêu là khai quật toàn bộ khu vực một cách có hệ thống.
they are excavating a trench to lay the new pipeline.
Họ đang đào một hào để lắp đặt đường ống mới.
the team is excavating a series of caves.
Đội ngũ đang khai quật một loạt hang động.
the process of excavating can be very time-consuming.
Quy trình khai quật có thể rất tốn thời gian.
excavating ruins
khai quật di tích
excavating site
địa điểm khai quật
excavated artifacts
các hiện vật đã được khai quật
excavating earth
khai quật đất
excavating carefully
khai quật cẩn thận
excavated layer
tầng đã được khai quật
excavating history
khai quật lịch sử
excavating ground
khai quật mặt đất
excavating deeply
khai quật sâu
excavated remains
các di cốt đã được khai quật
archaeologists are excavating the site for ancient artifacts.
Các nhà khảo cổ đang khai quật khu vực để tìm các hiện vật cổ đại.
the team is carefully excavating a roman villa.
Đội ngũ đang cẩn thận khai quật một ngôi biệt thự La Mã.
they are excavating a large area to uncover the foundations.
Họ đang khai quật một khu vực lớn để lộ ra nền móng.
the project involves excavating several burial mounds.
Dự án này bao gồm việc khai quật nhiều đống mộ.
researchers are excavating a medieval castle ruin.
Các nhà nghiên cứu đang khai quật một di tích lâu đài thời trung cổ.
the construction crew is excavating the ground for the new building.
Đội xây dựng đang khai quật mặt đất để xây dựng công trình mới.
they spent months excavating the site before any findings were made.
Họ đã dành nhiều tháng để khai quật khu vực trước khi có bất kỳ phát hiện nào.
the archaeologists are excavating a layer of sediment.
Các nhà khảo cổ đang khai quật một lớp trầm tích.
the goal is to excavate the entire area systematically.
Mục tiêu là khai quật toàn bộ khu vực một cách có hệ thống.
they are excavating a trench to lay the new pipeline.
Họ đang đào một hào để lắp đặt đường ống mới.
the team is excavating a series of caves.
Đội ngũ đang khai quật một loạt hang động.
the process of excavating can be very time-consuming.
Quy trình khai quật có thể rất tốn thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay