exhuming evidence
khai quật bằng chứng
exhuming bodies
khai quật thi thể
exhuming remains
khai quật di hài
exhuming artifacts
khai quật các hiện vật
exhuming history
khai quật lịch sử
exhuming truth
khai quật sự thật
exhuming graves
khai quật mộ
exhuming secrets
khai quật những bí mật
exhuming past
khai quật quá khứ
the archaeologists are exhuming ancient artifacts from the burial site.
các nhà khảo cổ học đang khai quật các hiện vật cổ đại từ địa điểm mai táng.
the process of exhuming remains can be quite controversial.
quá trình khai quật các di hài có thể khá gây tranh cãi.
exhuming the body was necessary to determine the cause of death.
việc khai quật thi thể là cần thiết để xác định nguyên nhân tử vong.
they are exhuming the grave to conduct further investigations.
họ đang khai quật ngôi mộ để tiến hành các điều tra thêm.
exhuming historical figures can provide valuable insights into the past.
việc khai quật các nhân vật lịch sử có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về quá khứ.
the legal team is exhuming evidence to support their case.
nhóm pháp lý đang khai quật bằng chứng để hỗ trợ vụ án của họ.
exhuming the site revealed more than they had anticipated.
việc khai quật địa điểm đã tiết lộ nhiều hơn những gì họ dự đoán.
there are strict regulations governing the exhuming of graves.
có những quy định nghiêm ngặt chi phối việc khai quật mộ.
exhuming the remains was a delicate and respectful process.
việc khai quật các di hài là một quá trình tinh tế và tôn trọng.
the documentary focused on the ethical implications of exhuming bodies.
phim tài liệu tập trung vào những tác động về mặt đạo đức của việc khai quật các thi thể.
exhuming evidence
khai quật bằng chứng
exhuming bodies
khai quật thi thể
exhuming remains
khai quật di hài
exhuming artifacts
khai quật các hiện vật
exhuming history
khai quật lịch sử
exhuming truth
khai quật sự thật
exhuming graves
khai quật mộ
exhuming secrets
khai quật những bí mật
exhuming past
khai quật quá khứ
the archaeologists are exhuming ancient artifacts from the burial site.
các nhà khảo cổ học đang khai quật các hiện vật cổ đại từ địa điểm mai táng.
the process of exhuming remains can be quite controversial.
quá trình khai quật các di hài có thể khá gây tranh cãi.
exhuming the body was necessary to determine the cause of death.
việc khai quật thi thể là cần thiết để xác định nguyên nhân tử vong.
they are exhuming the grave to conduct further investigations.
họ đang khai quật ngôi mộ để tiến hành các điều tra thêm.
exhuming historical figures can provide valuable insights into the past.
việc khai quật các nhân vật lịch sử có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về quá khứ.
the legal team is exhuming evidence to support their case.
nhóm pháp lý đang khai quật bằng chứng để hỗ trợ vụ án của họ.
exhuming the site revealed more than they had anticipated.
việc khai quật địa điểm đã tiết lộ nhiều hơn những gì họ dự đoán.
there are strict regulations governing the exhuming of graves.
có những quy định nghiêm ngặt chi phối việc khai quật mộ.
exhuming the remains was a delicate and respectful process.
việc khai quật các di hài là một quá trình tinh tế và tôn trọng.
the documentary focused on the ethical implications of exhuming bodies.
phim tài liệu tập trung vào những tác động về mặt đạo đức của việc khai quật các thi thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay