dismantlement

[Mỹ]/[ˈdɪsmæn.mənt]/
[Anh]/[ˈdɪs.mæn.mənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động tháo rời một thứ gì đó; phá dỡ; quá trình giải thể một tổ chức hoặc hệ thống; trạng thái bị tháo rời
v. tháo rời một thứ gì đó; phá dỡ; giải thể một tổ chức hoặc hệ thống
Các dạng của từ
số nhiềudismantlements

Cụm từ & Cách kết hợp

dismantlement process

quy trình tháo dỡ

planned dismantlement

tháo dỡ theo kế hoạch

dismantlement work

công việc tháo dỡ

post-dismantlement survey

khảo sát sau tháo dỡ

dismantlement site

khu vực tháo dỡ

facilitating dismantlement

tạo điều kiện cho việc tháo dỡ

dismantlement costs

chi phí tháo dỡ

safe dismantlement

tháo dỡ an toàn

complete dismantlement

tháo dỡ hoàn toàn

Câu ví dụ

the company announced the complete dismantlement of the outdated factory.

Công ty đã công bố việc tháo dỡ hoàn toàn nhà máy lỗi thời.

careful planning is essential before any dismantlement project begins.

Việc lập kế hoạch cẩn thận là điều cần thiết trước khi bất kỳ dự án tháo dỡ nào bắt đầu.

the dismantlement process will take several months to complete safely.

Quá trình tháo dỡ sẽ mất vài tháng để hoàn thành một cách an toàn.

environmental concerns are a key factor in the dismantlement of the power plant.

Các vấn đề về môi trường là một yếu tố quan trọng trong việc tháo dỡ nhà máy điện.

the dismantlement team used specialized equipment to handle the task.

Đội tháo dỡ đã sử dụng thiết bị chuyên dụng để xử lý công việc.

following the dismantlement, the site will be redeveloped into a park.

Sau khi tháo dỡ, khu vực sẽ được tái phát triển thành một công viên.

the controlled dismantlement of the bridge ensured public safety.

Việc tháo dỡ cây cầu được kiểm soát đã đảm bảo an toàn công cộng.

the cost of dismantlement can be significant, requiring careful budgeting.

Chi phí tháo dỡ có thể đáng kể, đòi hỏi ngân sách cẩn thận.

regulatory approvals are required before commencing the dismantlement.

Cần có sự chấp thuận của các cơ quan quản lý trước khi bắt đầu tháo dỡ.

the safe dismantlement of the nuclear reactor is a complex undertaking.

Việc tháo dỡ an toàn lò phản ứng hạt nhân là một nhiệm vụ phức tạp.

post-dismantlement site surveys will assess potential contamination.

Các cuộc khảo sát hiện trường sau khi tháo dỡ sẽ đánh giá mức độ ô nhiễm tiềm ẩn.

the planned dismantlement of the old building was delayed due to unforeseen issues.

Việc tháo dỡ tòa nhà cũ theo kế hoạch đã bị trì hoãn do những vấn đề không lường trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay