| số nhiều | dispensabilities |
dispensability of resources
tính sẵn có của nguồn lực
assess dispensability
đánh giá tính sẵn có
dispensability in context
tính sẵn có trong bối cảnh
evaluate dispensability
đánh giá tính sẵn có
dispensability of items
tính sẵn có của các mặt hàng
question dispensability
đặt câu hỏi về tính sẵn có
dispensability of services
tính sẵn có của dịch vụ
consider dispensability
cân nhắc tính sẵn có
dispensability assessment
đánh giá tính sẵn có
dispensability factors
các yếu tố ảnh hưởng đến tính sẵn có
his dispensability in the project became clear when others stepped up to take his role.
sự không thể thiếu của anh ấy trong dự án đã trở nên rõ ràng khi những người khác đứng lên đảm nhận vai trò của anh ấy.
the team discussed the dispensability of certain features in the software.
nhóm đã thảo luận về sự không thể thiếu của một số tính năng trong phần mềm.
understanding the dispensability of resources can help in effective management.
hiểu được sự không thể thiếu của nguồn lực có thể giúp quản lý hiệu quả.
her skills were deemed of high dispensability in the current job market.
kỹ năng của cô ấy được đánh giá là rất quan trọng trong thị trường việc làm hiện tại.
the dispensability of certain staff members was a topic of concern during the meeting.
sự không thể thiếu của một số nhân viên là một chủ đề đáng lo ngại trong cuộc họp.
they evaluated the dispensability of the old equipment before making a purchase.
họ đánh giá mức độ cần thiết của thiết bị cũ trước khi mua.
the manager emphasized the dispensability of unnecessary meetings.
người quản lý nhấn mạnh sự không cần thiết của các cuộc họp không cần thiết.
in a crisis, the dispensability of certain roles can shift rapidly.
trong khủng hoảng, mức độ cần thiết của một số vai trò có thể thay đổi nhanh chóng.
recognizing the dispensability of some tasks can improve productivity.
nhận ra mức độ cần thiết của một số nhiệm vụ có thể cải thiện năng suất.
they discussed the dispensability of their current strategies in light of new data.
họ thảo luận về sự cần thiết của các chiến lược hiện tại của họ khi có dữ liệu mới.
dispensability of resources
tính sẵn có của nguồn lực
assess dispensability
đánh giá tính sẵn có
dispensability in context
tính sẵn có trong bối cảnh
evaluate dispensability
đánh giá tính sẵn có
dispensability of items
tính sẵn có của các mặt hàng
question dispensability
đặt câu hỏi về tính sẵn có
dispensability of services
tính sẵn có của dịch vụ
consider dispensability
cân nhắc tính sẵn có
dispensability assessment
đánh giá tính sẵn có
dispensability factors
các yếu tố ảnh hưởng đến tính sẵn có
his dispensability in the project became clear when others stepped up to take his role.
sự không thể thiếu của anh ấy trong dự án đã trở nên rõ ràng khi những người khác đứng lên đảm nhận vai trò của anh ấy.
the team discussed the dispensability of certain features in the software.
nhóm đã thảo luận về sự không thể thiếu của một số tính năng trong phần mềm.
understanding the dispensability of resources can help in effective management.
hiểu được sự không thể thiếu của nguồn lực có thể giúp quản lý hiệu quả.
her skills were deemed of high dispensability in the current job market.
kỹ năng của cô ấy được đánh giá là rất quan trọng trong thị trường việc làm hiện tại.
the dispensability of certain staff members was a topic of concern during the meeting.
sự không thể thiếu của một số nhân viên là một chủ đề đáng lo ngại trong cuộc họp.
they evaluated the dispensability of the old equipment before making a purchase.
họ đánh giá mức độ cần thiết của thiết bị cũ trước khi mua.
the manager emphasized the dispensability of unnecessary meetings.
người quản lý nhấn mạnh sự không cần thiết của các cuộc họp không cần thiết.
in a crisis, the dispensability of certain roles can shift rapidly.
trong khủng hoảng, mức độ cần thiết của một số vai trò có thể thay đổi nhanh chóng.
recognizing the dispensability of some tasks can improve productivity.
nhận ra mức độ cần thiết của một số nhiệm vụ có thể cải thiện năng suất.
they discussed the dispensability of their current strategies in light of new data.
họ thảo luận về sự cần thiết của các chiến lược hiện tại của họ khi có dữ liệu mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay