dispersant

[Mỹ]/dɪsˈpɜːsənt/
[Anh]/dɪsˈpɜrsənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất được sử dụng để phân tán các hạt trong một môi trường
Word Forms
số nhiềudispersants

Cụm từ & Cách kết hợp

oil dispersant

phân tán dầu

chemical dispersant

phân tán hóa học

dispersant application

ứng dụng phân tán

dispersant effectiveness

hiệu quả của phân tán

dispersant formulation

công thức phân tán

dispersant concentration

nồng độ phân tán

dispersant agent

chất phân tán

dispersant usage

sử dụng phân tán

dispersant properties

tính chất của phân tán

dispersant treatment

xử lý phân tán

Câu ví dụ

the oil spill required a powerful dispersant to break down the pollutants.

Sự cố tràn dầu đòi hỏi một chất phân tán mạnh để phá vỡ các chất ô nhiễm.

dispersant applications are crucial in environmental cleanup efforts.

Việc sử dụng chất phân tán rất quan trọng trong các nỗ lực làm sạch môi trường.

using a dispersant can help restore the ecosystem after a chemical spill.

Việc sử dụng chất phân tán có thể giúp khôi phục hệ sinh thái sau sự cố tràn hóa chất.

the effectiveness of the dispersant was tested in various conditions.

Hiệu quả của chất phân tán đã được kiểm tra trong các điều kiện khác nhau.

scientists are researching new types of dispersants for better efficiency.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại chất phân tán mới để tăng hiệu quả hơn.

dispersants are often used in marine environments to mitigate oil damage.

Chất phân tán thường được sử dụng trong môi trường biển để giảm thiểu thiệt hại do dầu gây ra.

the choice of dispersant can significantly impact the cleanup process.

Việc lựa chọn chất phân tán có thể ảnh hưởng đáng kể đến quá trình làm sạch.

regulations govern the use of dispersants in sensitive ecological areas.

Các quy định chi phối việc sử dụng chất phân tán ở các khu vực sinh thái nhạy cảm.

after the spill, a specialized team applied dispersant to the affected waters.

Sau sự cố tràn, một đội chuyên gia đã áp dụng chất phân tán vào các khu vực bị ảnh hưởng.

dispersants can help to minimize the long-term effects of oil pollution.

Chất phân tán có thể giúp giảm thiểu các tác động lâu dài của ô nhiễm dầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay