| số nhiều | scatterers |
light scatterer
phân tán ánh sáng
scattering scatterer
phân tán
particle scatterer
phân tán hạt
optical scatterer
phân tán quang học
random scatterer
phân tán ngẫu nhiên
effective scatterer
phân tán hiệu quả
homogeneous scatterer
phân tán đồng nhất
inhomogeneous scatterer
phân tán không đồng nhất
strong scatterer
phân tán mạnh
weak scatterer
phân tán yếu
the scatterer of light creates beautiful patterns.
người phân tán ánh sáng tạo ra những hoa văn đẹp mắt.
in physics, a scatterer can affect wave propagation.
trong vật lý, một vật tán xạ có thể ảnh hưởng đến sự truyền sóng.
the scatterer in the experiment changed the results significantly.
vật tán xạ trong thí nghiệm đã thay đổi kết quả đáng kể.
understanding the properties of a scatterer is essential for this study.
hiểu các tính chất của một vật tán xạ là điều cần thiết cho nghiên cứu này.
different materials act as scatterers for sound waves.
các vật liệu khác nhau hoạt động như vật tán xạ cho sóng âm.
the scatterer caused the image to blur.
vật tán xạ khiến hình ảnh bị mờ.
in optics, a scatterer can influence the color of light.
trong quang học, một vật tán xạ có thể ảnh hưởng đến màu sắc của ánh sáng.
researchers studied the behavior of the scatterer in various conditions.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của vật tán xạ trong các điều kiện khác nhau.
the scatterer plays a crucial role in atmospheric science.
vật tán xạ đóng vai trò quan trọng trong khoa học khí quyển.
identifying the scatterer can help improve signal clarity.
việc xác định vật tán xạ có thể giúp cải thiện độ rõ nét của tín hiệu.
light scatterer
phân tán ánh sáng
scattering scatterer
phân tán
particle scatterer
phân tán hạt
optical scatterer
phân tán quang học
random scatterer
phân tán ngẫu nhiên
effective scatterer
phân tán hiệu quả
homogeneous scatterer
phân tán đồng nhất
inhomogeneous scatterer
phân tán không đồng nhất
strong scatterer
phân tán mạnh
weak scatterer
phân tán yếu
the scatterer of light creates beautiful patterns.
người phân tán ánh sáng tạo ra những hoa văn đẹp mắt.
in physics, a scatterer can affect wave propagation.
trong vật lý, một vật tán xạ có thể ảnh hưởng đến sự truyền sóng.
the scatterer in the experiment changed the results significantly.
vật tán xạ trong thí nghiệm đã thay đổi kết quả đáng kể.
understanding the properties of a scatterer is essential for this study.
hiểu các tính chất của một vật tán xạ là điều cần thiết cho nghiên cứu này.
different materials act as scatterers for sound waves.
các vật liệu khác nhau hoạt động như vật tán xạ cho sóng âm.
the scatterer caused the image to blur.
vật tán xạ khiến hình ảnh bị mờ.
in optics, a scatterer can influence the color of light.
trong quang học, một vật tán xạ có thể ảnh hưởng đến màu sắc của ánh sáng.
researchers studied the behavior of the scatterer in various conditions.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của vật tán xạ trong các điều kiện khác nhau.
the scatterer plays a crucial role in atmospheric science.
vật tán xạ đóng vai trò quan trọng trong khoa học khí quyển.
identifying the scatterer can help improve signal clarity.
việc xác định vật tán xạ có thể giúp cải thiện độ rõ nét của tín hiệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay