displeasingly quiet
khiêm tĩnh một cách khó chịu
acting displeasingly
hành động một cách khó chịu
displeasingly hot
nóng một cách khó chịu
sounds displeasingly
nghe có vẻ khó chịu
looked displeasingly
trông có vẻ khó chịu
displeasingly bright
sáng một cách khó chịu
feels displeasingly
cảm thấy khó chịu
displeasingly slow
chậm một cách khó chịu
quite displeasingly
khá khó chịu
smelled displeasingly
có mùi khó chịu
the food tasted displeasingly bland and uninspired.
Thức ăn có vị nhạt nhẽo và thiếu cảm hứng một cách khó chịu.
the news arrived displeasingly on a day meant for celebration.
Tin tức đến một cách khó chịu vào một ngày vốn là ngày lễ.
he spoke of the situation displeasingly, focusing only on the negative.
Anh ta nói về tình hình một cách khó chịu, chỉ tập trung vào những điều tiêu cực.
the rain fell displeasingly, soaking us to the bone.
Mưa rơi một cách khó chịu, ướt đẫm chúng tôi đến tận xương tủy.
the film ended displeasingly with a frustrating cliffhanger.
Bộ phim kết thúc một cách khó chịu với một đoạn lửng lơ gây khó chịu.
the customer service representative treated me displeasingly and dismissively.
Nhân viên hỗ trợ khách hàng đã đối xử với tôi một cách khó chịu và khinh bỉ.
the project progressed displeasingly slowly, behind schedule.
Dự án tiến triển một cách khó chịu chậm chạp, chậm tiến độ.
the room was lit displeasingly, creating harsh shadows.
Phòng được chiếu sáng một cách khó chịu, tạo ra những bóng tối gắt gao.
the argument escalated displeasingly, becoming quite heated.
Cuộc tranh luận leo thang một cách khó chịu, trở nên khá căng thẳng.
the old car rattled displeasingly as we drove down the road.
Chiếc xe cũ kêu cót két một cách khó chịu khi chúng tôi lái xe xuống đường.
the task was completed displeasingly, but it was done.
Nhiệm vụ được hoàn thành một cách khó chịu, nhưng đã xong rồi.
displeasingly quiet
khiêm tĩnh một cách khó chịu
acting displeasingly
hành động một cách khó chịu
displeasingly hot
nóng một cách khó chịu
sounds displeasingly
nghe có vẻ khó chịu
looked displeasingly
trông có vẻ khó chịu
displeasingly bright
sáng một cách khó chịu
feels displeasingly
cảm thấy khó chịu
displeasingly slow
chậm một cách khó chịu
quite displeasingly
khá khó chịu
smelled displeasingly
có mùi khó chịu
the food tasted displeasingly bland and uninspired.
Thức ăn có vị nhạt nhẽo và thiếu cảm hứng một cách khó chịu.
the news arrived displeasingly on a day meant for celebration.
Tin tức đến một cách khó chịu vào một ngày vốn là ngày lễ.
he spoke of the situation displeasingly, focusing only on the negative.
Anh ta nói về tình hình một cách khó chịu, chỉ tập trung vào những điều tiêu cực.
the rain fell displeasingly, soaking us to the bone.
Mưa rơi một cách khó chịu, ướt đẫm chúng tôi đến tận xương tủy.
the film ended displeasingly with a frustrating cliffhanger.
Bộ phim kết thúc một cách khó chịu với một đoạn lửng lơ gây khó chịu.
the customer service representative treated me displeasingly and dismissively.
Nhân viên hỗ trợ khách hàng đã đối xử với tôi một cách khó chịu và khinh bỉ.
the project progressed displeasingly slowly, behind schedule.
Dự án tiến triển một cách khó chịu chậm chạp, chậm tiến độ.
the room was lit displeasingly, creating harsh shadows.
Phòng được chiếu sáng một cách khó chịu, tạo ra những bóng tối gắt gao.
the argument escalated displeasingly, becoming quite heated.
Cuộc tranh luận leo thang một cách khó chịu, trở nên khá căng thẳng.
the old car rattled displeasingly as we drove down the road.
Chiếc xe cũ kêu cót két một cách khó chịu khi chúng tôi lái xe xuống đường.
the task was completed displeasingly, but it was done.
Nhiệm vụ được hoàn thành một cách khó chịu, nhưng đã xong rồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay