disprovableness

[Mỹ]/ˌdɪsˈpruːvəblnəs/
[Anh]/ˌdɪsˈpruːvəblnəs/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái có thể bị bác bỏ; khả năng bị bác bỏ hoặc chứng minh là sai.

Cụm từ & Cách kết hợp

disprovableness of

Tính khả chứng của

the disprovableness

Tính khả chứng

prove disprovableness

Chứng minh tính khả chứng

disprovableness in

Tính khả chứng trong

testing disprovableness

Thử nghiệm tính khả chứng

demonstrate disprovableness

Chứng minh tính khả chứng

claim disprovableness

Đề ra tính khả chứng

assess disprovableness

Đánh giá tính khả chứng

question disprovableness

Đặt câu hỏi về tính khả chứng

establish disprovableness

Xác lập tính khả chứng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay