disputedness of claims
tính chất tranh chấp của các tuyên bố
high disputedness
mức độ tranh chấp cao
disputedness remains
tính chất tranh chấp vẫn còn
examining disputedness
xét xét tính chất tranh chấp
addressing disputedness
giải quyết tính chất tranh chấp
level of disputedness
mức độ tranh chấp
disputedness score
điểm tranh chấp
increased disputedness
tính chất tranh chấp tăng lên
demonstrating disputedness
chứng minh tính chất tranh chấp
disputedness analysis
phân tích tính chất tranh chấp
the disputedness of the border region has complicated diplomatic relations.
Tính tranh chấp của khu vực biên giới đã làm phức tạp các mối quan hệ ngoại giao.
the film’s disputedness stemmed from its controversial depiction of historical events.
Tính tranh chấp của bộ phim bắt nguồn từ cách thể hiện các sự kiện lịch sử gây tranh cãi của nó.
the disputedness of the election results fueled protests across the country.
Tính tranh chấp của kết quả bầu cử đã thúc đẩy các cuộc biểu tình trên khắp đất nước.
despite the scientific consensus, the disputedness of climate change persists.
Mặc dù có sự đồng thuận khoa học, tính tranh chấp về biến đổi khí hậu vẫn còn tồn tại.
the historical disputedness of the territory requires careful consideration.
Tính tranh chấp lịch sử của vùng lãnh thổ đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.
the judge acknowledged the inherent disputedness of the case’s facts.
Thẩm phán thừa nhận tính tranh chấp vốn có của các sự kiện trong vụ án.
a key element contributing to the increased disputedness was misinformation online.
Một yếu tố quan trọng góp phần làm tăng tính tranh chấp là thông tin sai lệch trên mạng.
the proposed agreement faced considerable disputedness from various stakeholders.
Thỏa thuận được đề xuất phải đối mặt với sự tranh chấp đáng kể từ nhiều bên liên quan.
understanding the long-standing disputedness is crucial for negotiating peace.
Hiểu được tính tranh chấp lâu dài là rất quan trọng để đàm phán hòa bình.
the argument highlighted the disputedness surrounding the interpretation of the law.
Luận điểm làm nổi bật tính tranh chấp xung quanh việc giải thích luật.
increased disputedness can severely hinder economic development and investment.
Tính tranh chấp gia tăng có thể nghiêm trọng cản trở sự phát triển kinh tế và đầu tư.
disputedness of claims
tính chất tranh chấp của các tuyên bố
high disputedness
mức độ tranh chấp cao
disputedness remains
tính chất tranh chấp vẫn còn
examining disputedness
xét xét tính chất tranh chấp
addressing disputedness
giải quyết tính chất tranh chấp
level of disputedness
mức độ tranh chấp
disputedness score
điểm tranh chấp
increased disputedness
tính chất tranh chấp tăng lên
demonstrating disputedness
chứng minh tính chất tranh chấp
disputedness analysis
phân tích tính chất tranh chấp
the disputedness of the border region has complicated diplomatic relations.
Tính tranh chấp của khu vực biên giới đã làm phức tạp các mối quan hệ ngoại giao.
the film’s disputedness stemmed from its controversial depiction of historical events.
Tính tranh chấp của bộ phim bắt nguồn từ cách thể hiện các sự kiện lịch sử gây tranh cãi của nó.
the disputedness of the election results fueled protests across the country.
Tính tranh chấp của kết quả bầu cử đã thúc đẩy các cuộc biểu tình trên khắp đất nước.
despite the scientific consensus, the disputedness of climate change persists.
Mặc dù có sự đồng thuận khoa học, tính tranh chấp về biến đổi khí hậu vẫn còn tồn tại.
the historical disputedness of the territory requires careful consideration.
Tính tranh chấp lịch sử của vùng lãnh thổ đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.
the judge acknowledged the inherent disputedness of the case’s facts.
Thẩm phán thừa nhận tính tranh chấp vốn có của các sự kiện trong vụ án.
a key element contributing to the increased disputedness was misinformation online.
Một yếu tố quan trọng góp phần làm tăng tính tranh chấp là thông tin sai lệch trên mạng.
the proposed agreement faced considerable disputedness from various stakeholders.
Thỏa thuận được đề xuất phải đối mặt với sự tranh chấp đáng kể từ nhiều bên liên quan.
understanding the long-standing disputedness is crucial for negotiating peace.
Hiểu được tính tranh chấp lâu dài là rất quan trọng để đàm phán hòa bình.
the argument highlighted the disputedness surrounding the interpretation of the law.
Luận điểm làm nổi bật tính tranh chấp xung quanh việc giải thích luật.
increased disputedness can severely hinder economic development and investment.
Tính tranh chấp gia tăng có thể nghiêm trọng cản trở sự phát triển kinh tế và đầu tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay