major disqualifier
disqualifier lớn
clear disqualifier
disqualifier rõ ràng
disqualifier factor
yếu tố loại trừ
being a disqualifier
là một yếu tố loại trừ
potential disqualifier
disqualifier tiềm năng
disqualifier reason
lý do loại trừ
instant disqualifier
disqualifier ngay lập tức
serious disqualifier
disqualifier nghiêm trọng
key disqualifier
disqualifier quan trọng
automatic disqualifier
disqualifier tự động
a lack of experience was a significant disqualifier for the role.
Thiếu kinh nghiệm là một yếu tố loại trừ đáng kể cho vị trí đó.
the candidate's poor communication skills proved to be a major disqualifier.
Kỹ năng giao tiếp kém của ứng viên đã chứng minh là một yếu tố loại trừ lớn.
a criminal record can be a serious disqualifier for many jobs.
Tiền án tiền sự có thể là một yếu tố loại trừ nghiêm trọng đối với nhiều công việc.
the missing deadline was an immediate disqualifier from the competition.
Việc không đáp ứng thời hạn đã là một yếu tố loại trừ ngay lập tức khỏi cuộc thi.
negative feedback from previous employers acted as a strong disqualifier.
Phản hồi tiêu cực từ các nhà tuyển dụng trước đây đóng vai trò là một yếu tố loại trừ mạnh mẽ.
a history of unstable employment is often a key disqualifier.
Tiền sử làm việc không ổn định thường là một yếu tố loại trừ quan trọng.
the inability to meet the minimum requirements was a clear disqualifier.
Không thể đáp ứng các yêu cầu tối thiểu là một yếu tố loại trừ rõ ràng.
a poor credit score can be a disqualifier for a loan application.
Điểm tín dụng thấp có thể là một yếu tố loại trừ đối với đơn xin vay.
the candidate's age was considered a potential disqualifier by some.
Độ tuổi của ứng viên được một số người coi là một yếu tố loại trừ tiềm năng.
a lack of relevant certifications was a significant disqualifier in this field.
Thiếu các chứng chỉ liên quan là một yếu tố loại trừ đáng kể trong lĩnh vực này.
the company used a disqualifier system to narrow down the applicant pool.
Công ty đã sử dụng một hệ thống loại trừ để thu hẹp phạm vi ứng viên.
major disqualifier
disqualifier lớn
clear disqualifier
disqualifier rõ ràng
disqualifier factor
yếu tố loại trừ
being a disqualifier
là một yếu tố loại trừ
potential disqualifier
disqualifier tiềm năng
disqualifier reason
lý do loại trừ
instant disqualifier
disqualifier ngay lập tức
serious disqualifier
disqualifier nghiêm trọng
key disqualifier
disqualifier quan trọng
automatic disqualifier
disqualifier tự động
a lack of experience was a significant disqualifier for the role.
Thiếu kinh nghiệm là một yếu tố loại trừ đáng kể cho vị trí đó.
the candidate's poor communication skills proved to be a major disqualifier.
Kỹ năng giao tiếp kém của ứng viên đã chứng minh là một yếu tố loại trừ lớn.
a criminal record can be a serious disqualifier for many jobs.
Tiền án tiền sự có thể là một yếu tố loại trừ nghiêm trọng đối với nhiều công việc.
the missing deadline was an immediate disqualifier from the competition.
Việc không đáp ứng thời hạn đã là một yếu tố loại trừ ngay lập tức khỏi cuộc thi.
negative feedback from previous employers acted as a strong disqualifier.
Phản hồi tiêu cực từ các nhà tuyển dụng trước đây đóng vai trò là một yếu tố loại trừ mạnh mẽ.
a history of unstable employment is often a key disqualifier.
Tiền sử làm việc không ổn định thường là một yếu tố loại trừ quan trọng.
the inability to meet the minimum requirements was a clear disqualifier.
Không thể đáp ứng các yêu cầu tối thiểu là một yếu tố loại trừ rõ ràng.
a poor credit score can be a disqualifier for a loan application.
Điểm tín dụng thấp có thể là một yếu tố loại trừ đối với đơn xin vay.
the candidate's age was considered a potential disqualifier by some.
Độ tuổi của ứng viên được một số người coi là một yếu tố loại trừ tiềm năng.
a lack of relevant certifications was a significant disqualifier in this field.
Thiếu các chứng chỉ liên quan là một yếu tố loại trừ đáng kể trong lĩnh vực này.
the company used a disqualifier system to narrow down the applicant pool.
Công ty đã sử dụng một hệ thống loại trừ để thu hẹp phạm vi ứng viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay