disruptively innovative
đổi mới cách mạng
disruptively changing
thay đổi cách mạng
disruptively impacting
ảnh hưởng cách mạng
disruptively challenging
thách thức cách mạng
disruptively powerful
mạnh mẽ cách mạng
disruptively new
mới cách mạng
disruptively different
khác biệt cách mạng
disruptively operating
vận hành cách mạng
disruptively evolving
phát triển cách mạng
disruptively shifting
chuyển dịch cách mạng
the startup aggressively entered the market, disrupting the established order.
Doanh nghiệp khởi nghiệp đã thâm nhập thị trường một cách quyết liệt, làm xáo trộn trật tự đã tồn tại.
he challenged the traditional methods, innovating disruptively in the field.
Ông đã thách thức các phương pháp truyền thống, sáng tạo một cách xáo trộn trong lĩnh vực đó.
the new technology disrupted the existing business model significantly.
Công nghệ mới đã làm xáo trộn mô hình kinh doanh hiện tại một cách đáng kể.
the speaker presented his ideas disruptively, sparking a lively debate.
Người nói chuyện đã trình bày ý tưởng của mình một cách xáo trộn, gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
the company's disruptive pricing strategy shook up the competition.
Chiến lược định giá xáo trộn của công ty đã làm lung lay đối thủ cạnh tranh.
the artist used unconventional techniques, creating disruptively beautiful art.
Nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật phi truyền thống, tạo ra những tác phẩm nghệ thuật xinh đẹp một cách xáo trộn.
the new app disrupted the way people communicate, changing everything.
Ứng dụng mới đã làm thay đổi cách con người giao tiếp, thay đổi mọi thứ.
the professor's unconventional teaching style disrupted the classroom routine.
Phong cách giảng dạy phi truyền thống của giáo sư đã làm xáo trộn thói quen trong lớp học.
the band's music was disruptively loud, but undeniably catchy.
Âm nhạc của ban nhạc rất ồn ào một cách xáo trộn, nhưng không thể chối bỏ sự hấp dẫn.
the politician's speech disruptively challenged the status quo.
Bài phát biểu của chính trị gia đã thách thức trật tự hiện tại một cách xáo trộn.
the algorithm disrupted the search results, providing unexpected insights.
Thuật toán đã làm xáo trộn kết quả tìm kiếm, cung cấp những hiểu biết bất ngờ.
disruptively innovative
đổi mới cách mạng
disruptively changing
thay đổi cách mạng
disruptively impacting
ảnh hưởng cách mạng
disruptively challenging
thách thức cách mạng
disruptively powerful
mạnh mẽ cách mạng
disruptively new
mới cách mạng
disruptively different
khác biệt cách mạng
disruptively operating
vận hành cách mạng
disruptively evolving
phát triển cách mạng
disruptively shifting
chuyển dịch cách mạng
the startup aggressively entered the market, disrupting the established order.
Doanh nghiệp khởi nghiệp đã thâm nhập thị trường một cách quyết liệt, làm xáo trộn trật tự đã tồn tại.
he challenged the traditional methods, innovating disruptively in the field.
Ông đã thách thức các phương pháp truyền thống, sáng tạo một cách xáo trộn trong lĩnh vực đó.
the new technology disrupted the existing business model significantly.
Công nghệ mới đã làm xáo trộn mô hình kinh doanh hiện tại một cách đáng kể.
the speaker presented his ideas disruptively, sparking a lively debate.
Người nói chuyện đã trình bày ý tưởng của mình một cách xáo trộn, gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
the company's disruptive pricing strategy shook up the competition.
Chiến lược định giá xáo trộn của công ty đã làm lung lay đối thủ cạnh tranh.
the artist used unconventional techniques, creating disruptively beautiful art.
Nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật phi truyền thống, tạo ra những tác phẩm nghệ thuật xinh đẹp một cách xáo trộn.
the new app disrupted the way people communicate, changing everything.
Ứng dụng mới đã làm thay đổi cách con người giao tiếp, thay đổi mọi thứ.
the professor's unconventional teaching style disrupted the classroom routine.
Phong cách giảng dạy phi truyền thống của giáo sư đã làm xáo trộn thói quen trong lớp học.
the band's music was disruptively loud, but undeniably catchy.
Âm nhạc của ban nhạc rất ồn ào một cách xáo trộn, nhưng không thể chối bỏ sự hấp dẫn.
the politician's speech disruptively challenged the status quo.
Bài phát biểu của chính trị gia đã thách thức trật tự hiện tại một cách xáo trộn.
the algorithm disrupted the search results, providing unexpected insights.
Thuật toán đã làm xáo trộn kết quả tìm kiếm, cung cấp những hiểu biết bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay