dissatisfactions

[Mỹ]/[ˌdɪsˈsætɪsfækʃənz]/
[Anh]/[ˌdɪsˈsætɪsfækʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cảm giác bất mãn hoặc khiếu nại; những điều gây ra sự bất mãn
n. (số nhiều) trạng thái bất mãn

Cụm từ & Cách kết hợp

expressing dissatisfactions

biểu đạt sự không hài lòng

addressing dissatisfactions

giải quyết sự không hài lòng

reducing dissatisfactions

giảm bớt sự không hài lòng

avoiding dissatisfactions

tránh gây ra sự không hài lòng

root of dissatisfactions

nguồn gốc của sự không hài lòng

sources of dissatisfactions

nguồn gốc của sự không hài lòng

fueled dissatisfactions

căng thẳng và sự không hài lòng

deep dissatisfactions

sự không hài lòng sâu sắc

public dissatisfactions

sự không hài lòng của công chúng

minor dissatisfactions

sự không hài lòng nhỏ

Câu ví dụ

the company addressed employee dissatisfactions regarding the new benefits package.

Công ty đã giải quyết các bất mãn của nhân viên liên quan đến gói lợi ích mới.

public dissatisfactions with the government's policies led to protests.

Các bất mãn công khai với chính sách của chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình.

rising fuel prices fueled widespread consumer dissatisfactions.

Giá nhiên liệu tăng đã làm gia tăng sự bất mãn của người tiêu dùng.

he expressed his dissatisfactions with the project's slow progress.

Ông đã bày tỏ sự bất mãn về tiến độ chậm của dự án.

the survey revealed significant dissatisfactions among customers.

Bản khảo sát đã tiết lộ những sự bất mãn đáng kể trong số khách hàng.

addressing these dissatisfactions is crucial for improving customer loyalty.

Giải quyết những sự bất mãn này là rất quan trọng để cải thiện lòng trung thành của khách hàng.

the manager listened carefully to the team's dissatisfactions.

Người quản lý đã lắng nghe cẩn thận các bất mãn của nhóm.

open communication channels can help mitigate employee dissatisfactions.

Các kênh giao tiếp mở có thể giúp giảm bớt sự bất mãn của nhân viên.

the board acknowledged the growing dissatisfactions within the organization.

Hội đồng đã công nhận sự gia tăng của các bất mãn bên trong tổ chức.

legislators sought to understand the root causes of public dissatisfactions.

Các nhà lập pháp cố gắng hiểu nguyên nhân gốc rễ của các bất mãn công cộng.

the report highlighted several key areas of consumer dissatisfactions.

Báo cáo đã chỉ ra một số lĩnh vực chính của sự bất mãn của người tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay