addressing grievances
giải quyết các khiếu nại
serious grievances
các khiếu nại nghiêm trọng
list grievances
liệt kê các khiếu nại
past grievances
các khiếu nại trong quá khứ
filing grievances
nộp khiếu nại
express grievances
biểu đạt các khiếu nại
root grievances
các nguyên nhân gốc rễ của các khiếu nại
unjust grievances
các khiếu nại bất công
addressing grievance
giải quyết khiếu nại
long grievances
các khiếu nại kéo dài
the company addressed the employees' grievances regarding their salaries.
Công ty đã giải quyết các khiếu nại của nhân viên về lương của họ.
he filed a formal complaint outlining his grievances with the service.
Anh ta đã nộp một đơn khiếu nại chính thức nêu rõ những khiếu nại của mình về dịch vụ.
the protesters voiced their grievances about the new environmental policy.
Những người biểu tình đã bày tỏ những khiếu nại của họ về chính sách môi trường mới.
the union listened to the workers' grievances and negotiated a better deal.
Hiệp hội đã lắng nghe những khiếu nại của người lao động và thương lượng một thỏa thuận tốt hơn.
the report detailed numerous grievances within the police force.
Báo cáo nêu chi tiết nhiều khiếu nại trong lực lượng cảnh sát.
addressing the public's grievances is crucial for maintaining stability.
Giải quyết những khiếu nại của công chúng là rất quan trọng để duy trì sự ổn định.
the team investigated the employees' grievances to find a solution.
Đội ngũ đã điều tra những khiếu nại của nhân viên để tìm ra giải pháp.
the politician ignored the citizens' grievances about rising costs.
Nhà chính trị đã phớt lờ những khiếu nại của người dân về chi phí tăng cao.
the community organized a meeting to discuss their shared grievances.
Cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về những khiếu nại chung của họ.
the board acknowledged the patients' grievances regarding the long wait times.
Hội đồng đã thừa nhận những khiếu nại của bệnh nhân về thời gian chờ đợi lâu.
the judge carefully considered all the plaintiffs' grievances.
Thẩm phán đã xem xét cẩn thận tất cả những khiếu nại của nguyên đơn.
addressing grievances
giải quyết các khiếu nại
serious grievances
các khiếu nại nghiêm trọng
list grievances
liệt kê các khiếu nại
past grievances
các khiếu nại trong quá khứ
filing grievances
nộp khiếu nại
express grievances
biểu đạt các khiếu nại
root grievances
các nguyên nhân gốc rễ của các khiếu nại
unjust grievances
các khiếu nại bất công
addressing grievance
giải quyết khiếu nại
long grievances
các khiếu nại kéo dài
the company addressed the employees' grievances regarding their salaries.
Công ty đã giải quyết các khiếu nại của nhân viên về lương của họ.
he filed a formal complaint outlining his grievances with the service.
Anh ta đã nộp một đơn khiếu nại chính thức nêu rõ những khiếu nại của mình về dịch vụ.
the protesters voiced their grievances about the new environmental policy.
Những người biểu tình đã bày tỏ những khiếu nại của họ về chính sách môi trường mới.
the union listened to the workers' grievances and negotiated a better deal.
Hiệp hội đã lắng nghe những khiếu nại của người lao động và thương lượng một thỏa thuận tốt hơn.
the report detailed numerous grievances within the police force.
Báo cáo nêu chi tiết nhiều khiếu nại trong lực lượng cảnh sát.
addressing the public's grievances is crucial for maintaining stability.
Giải quyết những khiếu nại của công chúng là rất quan trọng để duy trì sự ổn định.
the team investigated the employees' grievances to find a solution.
Đội ngũ đã điều tra những khiếu nại của nhân viên để tìm ra giải pháp.
the politician ignored the citizens' grievances about rising costs.
Nhà chính trị đã phớt lờ những khiếu nại của người dân về chi phí tăng cao.
the community organized a meeting to discuss their shared grievances.
Cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về những khiếu nại chung của họ.
the board acknowledged the patients' grievances regarding the long wait times.
Hội đồng đã thừa nhận những khiếu nại của bệnh nhân về thời gian chờ đợi lâu.
the judge carefully considered all the plaintiffs' grievances.
Thẩm phán đã xem xét cẩn thận tất cả những khiếu nại của nguyên đơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay