reality distorters
người xuyên tạc thực tế
image distorters
người xuyên tạc hình ảnh
sound distorters
người xuyên tạc âm thanh
distorters online
người xuyên tạc trực tuyến
media distorters
người xuyên tạc truyền thông
distorters beware
cảnh báo những kẻ xuyên tạc
the news reported on how social media can be powerful distorters of reality.
Bản tin đưa tin về việc mạng xã hội có thể là những kẻ bóp méo thực tế mạnh mẽ.
he was a skilled distorter of facts, always bending the truth to suit his agenda.
Anh ta là một người bóp méo sự thật lành nghề, luôn luôn bẻ cong sự thật để phù hợp với chương trình nghị sự của mình.
these special effects artists are talented distorters, creating incredible illusions on screen.
Những nghệ sĩ tạo hiệu ứng đặc biệt này là những người bóp méo tài năng, tạo ra những ảo ảnh đáng kinh ngạc trên màn hình.
the politician was criticized as a notorious distorter of public opinion.
Nhà chính trị bị chỉ trích là một người bóp méo đáng chú ý về ý kiến công chúng.
the lens acted as a visual distorter, warping the landscape in a surreal way.
Ống kính hoạt động như một bộ khuếch đại hình ảnh, làm biến dạng cảnh quan theo một cách siêu thực.
the company’s marketing campaign was accused of being a distorter of consumer expectations.
Chiến dịch marketing của công ty bị cáo buộc là một người bóp méo kỳ vọng của người tiêu dùng.
the audio equipment introduced unwanted distorters into the recording.
Thiết bị âm thanh đã đưa những bộ khuếch đại không mong muốn vào bản ghi.
the artist used mirrors as distorters to create an optical illusion.
Nghệ sĩ đã sử dụng gương làm bộ khuếch đại để tạo ra ảo ảnh quang học.
the algorithm proved to be a significant distorter of search results.
Thuật toán đã chứng minh là một bộ khuếch đại kết quả tìm kiếm đáng kể.
the economic data was manipulated, making it a distorter of the true situation.
Dữ liệu kinh tế đã bị thao túng, khiến nó trở thành một bộ khuếch đại tình hình thực tế.
the film employed various visual distorters to create a dreamlike atmosphere.
Bộ phim sử dụng nhiều bộ khuếch đại hình ảnh khác nhau để tạo ra một không khí như trong mơ.
reality distorters
người xuyên tạc thực tế
image distorters
người xuyên tạc hình ảnh
sound distorters
người xuyên tạc âm thanh
distorters online
người xuyên tạc trực tuyến
media distorters
người xuyên tạc truyền thông
distorters beware
cảnh báo những kẻ xuyên tạc
the news reported on how social media can be powerful distorters of reality.
Bản tin đưa tin về việc mạng xã hội có thể là những kẻ bóp méo thực tế mạnh mẽ.
he was a skilled distorter of facts, always bending the truth to suit his agenda.
Anh ta là một người bóp méo sự thật lành nghề, luôn luôn bẻ cong sự thật để phù hợp với chương trình nghị sự của mình.
these special effects artists are talented distorters, creating incredible illusions on screen.
Những nghệ sĩ tạo hiệu ứng đặc biệt này là những người bóp méo tài năng, tạo ra những ảo ảnh đáng kinh ngạc trên màn hình.
the politician was criticized as a notorious distorter of public opinion.
Nhà chính trị bị chỉ trích là một người bóp méo đáng chú ý về ý kiến công chúng.
the lens acted as a visual distorter, warping the landscape in a surreal way.
Ống kính hoạt động như một bộ khuếch đại hình ảnh, làm biến dạng cảnh quan theo một cách siêu thực.
the company’s marketing campaign was accused of being a distorter of consumer expectations.
Chiến dịch marketing của công ty bị cáo buộc là một người bóp méo kỳ vọng của người tiêu dùng.
the audio equipment introduced unwanted distorters into the recording.
Thiết bị âm thanh đã đưa những bộ khuếch đại không mong muốn vào bản ghi.
the artist used mirrors as distorters to create an optical illusion.
Nghệ sĩ đã sử dụng gương làm bộ khuếch đại để tạo ra ảo ảnh quang học.
the algorithm proved to be a significant distorter of search results.
Thuật toán đã chứng minh là một bộ khuếch đại kết quả tìm kiếm đáng kể.
the economic data was manipulated, making it a distorter of the true situation.
Dữ liệu kinh tế đã bị thao túng, khiến nó trở thành một bộ khuếch đại tình hình thực tế.
the film employed various visual distorters to create a dreamlike atmosphere.
Bộ phim sử dụng nhiều bộ khuếch đại hình ảnh khác nhau để tạo ra một không khí như trong mơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay