dogfights in air
đấu máy bay trên không
dogfights for dominance
đấu máy bay để giành quyền thống trị
dogfights between jets
đấu máy bay giữa các máy bay phản lực
dogfights over territory
đấu máy bay trên các khu vực lãnh thổ
dogfights in history
đấu máy bay trong lịch sử
dogfights for survival
đấu máy bay để sinh tồn
dogfights in movies
đấu máy bay trong phim
dogfights and battles
đấu máy bay và các trận chiến
dogfights at dusk
đấu máy bay lúc hoàng hôn
dogfights and tactics
đấu máy bay và chiến thuật
dogfights can be brutal and illegal.
các trận đấu chó có thể tàn bạo và bất hợp pháp.
many organizations work to stop dogfights.
nhiều tổ chức làm việc để ngăn chặn các trận đấu chó.
he was arrested for organizing dogfights.
anh ta bị bắt vì tổ chức các trận đấu chó.
dogfights often lead to severe injuries.
các trận đấu chó thường dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng.
she rescued dogs from illegal dogfights.
cô ấy đã giải cứu những con chó khỏi các trận đấu chó bất hợp pháp.
dogfights are a serious animal welfare issue.
các trận đấu chó là một vấn đề phúc lợi động vật nghiêm trọng.
many people are unaware of the reality of dogfights.
nhiều người không biết về thực tế của các trận đấu chó.
education is key to preventing dogfights.
giáo dục là chìa khóa để ngăn chặn các trận đấu chó.
dogfights can result in criminal charges.
các trận đấu chó có thể dẫn đến các cáo buộc hình sự.
there are strict laws against dogfights.
có những luật nghiêm ngặt chống lại các trận đấu chó.
dogfights in air
đấu máy bay trên không
dogfights for dominance
đấu máy bay để giành quyền thống trị
dogfights between jets
đấu máy bay giữa các máy bay phản lực
dogfights over territory
đấu máy bay trên các khu vực lãnh thổ
dogfights in history
đấu máy bay trong lịch sử
dogfights for survival
đấu máy bay để sinh tồn
dogfights in movies
đấu máy bay trong phim
dogfights and battles
đấu máy bay và các trận chiến
dogfights at dusk
đấu máy bay lúc hoàng hôn
dogfights and tactics
đấu máy bay và chiến thuật
dogfights can be brutal and illegal.
các trận đấu chó có thể tàn bạo và bất hợp pháp.
many organizations work to stop dogfights.
nhiều tổ chức làm việc để ngăn chặn các trận đấu chó.
he was arrested for organizing dogfights.
anh ta bị bắt vì tổ chức các trận đấu chó.
dogfights often lead to severe injuries.
các trận đấu chó thường dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng.
she rescued dogs from illegal dogfights.
cô ấy đã giải cứu những con chó khỏi các trận đấu chó bất hợp pháp.
dogfights are a serious animal welfare issue.
các trận đấu chó là một vấn đề phúc lợi động vật nghiêm trọng.
many people are unaware of the reality of dogfights.
nhiều người không biết về thực tế của các trận đấu chó.
education is key to preventing dogfights.
giáo dục là chìa khóa để ngăn chặn các trận đấu chó.
dogfights can result in criminal charges.
các trận đấu chó có thể dẫn đến các cáo buộc hình sự.
there are strict laws against dogfights.
có những luật nghiêm ngặt chống lại các trận đấu chó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay