| số nhiều | doggies |
doggy bag
túi đựng thức ăn thừa
it was a doggy household.
Đó là một gia đình nuôi chó.
the tweedy, doggy people
những người ăn mặc chỉnh tề, yêu chó.
his doggy brown eyes.
Đôi mắt nâu chó của anh ấy.
It is dogs life all right. This game is about training a dog to do doggy things like fetching newspapers, catching intruders and well, potty training the goofy woofy!
Đúng là cuộc sống của chó. Trò chơi này là về việc huấn luyện một chú chó để làm những việc của chó như tìm báo, bắt những kẻ xâm nhập và, ờ, huấn luyện đi vệ sinh cho chú chó ngốc nghếch, ồn ào!
to go for a walk with your doggy
đi dạo với chó của bạn.
to give your doggy a bath
tắm cho chó của bạn.
to adopt a doggy from the shelter
xin nhận nuôi một chú chó từ trại cứu hộ.
to train your doggy
huấn luyện chó của bạn.
to take your doggy to the vet
đưa chó của bạn đến bác sĩ thú y.
doggy bag
túi đựng thức ăn thừa
it was a doggy household.
Đó là một gia đình nuôi chó.
the tweedy, doggy people
những người ăn mặc chỉnh tề, yêu chó.
his doggy brown eyes.
Đôi mắt nâu chó của anh ấy.
It is dogs life all right. This game is about training a dog to do doggy things like fetching newspapers, catching intruders and well, potty training the goofy woofy!
Đúng là cuộc sống của chó. Trò chơi này là về việc huấn luyện một chú chó để làm những việc của chó như tìm báo, bắt những kẻ xâm nhập và, ờ, huấn luyện đi vệ sinh cho chú chó ngốc nghếch, ồn ào!
to go for a walk with your doggy
đi dạo với chó của bạn.
to give your doggy a bath
tắm cho chó của bạn.
to adopt a doggy from the shelter
xin nhận nuôi một chú chó từ trại cứu hộ.
to train your doggy
huấn luyện chó của bạn.
to take your doggy to the vet
đưa chó của bạn đến bác sĩ thú y.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay