mister, you weren't just woofing— you can cook.
thưa ông, ông không chỉ đang sủa— ông có thể nấu ăn.
Mike and Coleman were woofing down fried eggs and hash browns.
Mike và Coleman đang ăn trứng chiên và bánh mì giòn.
The dog let out a loud woof.
Con chó phát ra một tiếng sủa lớn.
She heard a woof and turned around to see a friendly dog.
Cô ấy nghe thấy một tiếng sủa và quay lại để thấy một con chó thân thiện.
The puppy's playful woof echoed through the house.
Tiếng sủa vui tươi của chó con vang vọng khắp nhà.
I taught my dog to woof on command.
Tôi đã dạy con chó của tôi sủa theo lệnh.
The woof of a dog can be heard from afar.
Tiếng sủa của chó có thể được nghe thấy từ xa.
The dog's woof woke up the entire neighborhood.
Tiếng sủa của con chó đánh thức cả khu phố.
The woof of a dog is a common sound in this area.
Tiếng sủa của chó là một âm thanh phổ biến ở khu vực này.
She imitated the woof of a dog to make the children laugh.
Cô ấy bắt chước tiếng sủa của chó để làm bọn trẻ cười.
The woof of the dog scared away the burglars.
Tiếng sủa của con chó đã hù dọa những kẻ trộm.
A loud woof followed by silence indicated the dog's presence.
Một tiếng sủa lớn, sau đó là im lặng, cho thấy sự hiện diện của con chó.
mister, you weren't just woofing— you can cook.
thưa ông, ông không chỉ đang sủa— ông có thể nấu ăn.
Mike and Coleman were woofing down fried eggs and hash browns.
Mike và Coleman đang ăn trứng chiên và bánh mì giòn.
The dog let out a loud woof.
Con chó phát ra một tiếng sủa lớn.
She heard a woof and turned around to see a friendly dog.
Cô ấy nghe thấy một tiếng sủa và quay lại để thấy một con chó thân thiện.
The puppy's playful woof echoed through the house.
Tiếng sủa vui tươi của chó con vang vọng khắp nhà.
I taught my dog to woof on command.
Tôi đã dạy con chó của tôi sủa theo lệnh.
The woof of a dog can be heard from afar.
Tiếng sủa của chó có thể được nghe thấy từ xa.
The dog's woof woke up the entire neighborhood.
Tiếng sủa của con chó đánh thức cả khu phố.
The woof of a dog is a common sound in this area.
Tiếng sủa của chó là một âm thanh phổ biến ở khu vực này.
She imitated the woof of a dog to make the children laugh.
Cô ấy bắt chước tiếng sủa của chó để làm bọn trẻ cười.
The woof of the dog scared away the burglars.
Tiếng sủa của con chó đã hù dọa những kẻ trộm.
A loud woof followed by silence indicated the dog's presence.
Một tiếng sủa lớn, sau đó là im lặng, cho thấy sự hiện diện của con chó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay