market dominators
những người thống trị thị trường
game dominators
những người thống trị trò chơi
arena dominators
những người thống trị đấu trường
be dominators
trở thành những người thống trị
future dominators
những người thống trị tương lai
top dominators
những người thống trị hàng đầu
dominant dominators
những người thống trị chiếm ưu thế
new dominators
những người thống trị mới
global dominators
những người thống trị toàn cầu
tech dominators
những người thống trị công nghệ
the team's star players are the clear dominators on the court.
Các cầu thủ ngôi sao của đội là những người thống trị rõ rệt trên sân.
historically, powerful empires often sought to become regional dominators.
Lịch sử cho thấy các đế chế hùng mạnh thường tìm cách trở thành những thế lực thống trị khu vực.
in the market, a few large companies are the dominant dominators of the industry.
Trên thị trường, một số công ty lớn là những nhà thống trị chủ chốt trong ngành.
the algorithm identifies key nodes as dominators in the network graph.
Thuật toán xác định các nút chính là các nhà thống trị trong biểu đồ mạng.
the coach emphasized the need to neutralize the opposing team's dominators.
Huấn luyện viên nhấn mạnh nhu cầu vô hiệu hóa các nhà thống trị của đội đối phương.
the software's advanced features make it a dominator in the productivity suite category.
Các tính năng tiên tiến của phần mềm khiến nó trở thành nhà thống trị trong danh mục bộ công cụ tăng năng suất.
the political party aims to become the undisputed dominators of the government.
Đảng chính trị này nhằm trở thành những nhà thống trị không thể tranh cãi trong chính phủ.
the research focused on identifying the dominators of consumer behavior in the market.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nhà thống trị hành vi tiêu dùng trên thị trường.
the new technology has the potential to become a market dominator in the coming years.
Công nghệ mới này có tiềm năng trở thành nhà thống trị thị trường trong những năm tới.
the company's marketing strategy seeks to establish them as the clear dominators in their niche.
Chiến lược marketing của công ty nhằm thiết lập vị thế thống trị rõ rệt trong lĩnh vực của họ.
the chess grandmaster skillfully outmaneuvered his opponent, becoming the game's dominator.
Đại kiện tướng cờ vua đã khéo léo lừa đối thủ, trở thành nhà thống trị của trận đấu.
market dominators
những người thống trị thị trường
game dominators
những người thống trị trò chơi
arena dominators
những người thống trị đấu trường
be dominators
trở thành những người thống trị
future dominators
những người thống trị tương lai
top dominators
những người thống trị hàng đầu
dominant dominators
những người thống trị chiếm ưu thế
new dominators
những người thống trị mới
global dominators
những người thống trị toàn cầu
tech dominators
những người thống trị công nghệ
the team's star players are the clear dominators on the court.
Các cầu thủ ngôi sao của đội là những người thống trị rõ rệt trên sân.
historically, powerful empires often sought to become regional dominators.
Lịch sử cho thấy các đế chế hùng mạnh thường tìm cách trở thành những thế lực thống trị khu vực.
in the market, a few large companies are the dominant dominators of the industry.
Trên thị trường, một số công ty lớn là những nhà thống trị chủ chốt trong ngành.
the algorithm identifies key nodes as dominators in the network graph.
Thuật toán xác định các nút chính là các nhà thống trị trong biểu đồ mạng.
the coach emphasized the need to neutralize the opposing team's dominators.
Huấn luyện viên nhấn mạnh nhu cầu vô hiệu hóa các nhà thống trị của đội đối phương.
the software's advanced features make it a dominator in the productivity suite category.
Các tính năng tiên tiến của phần mềm khiến nó trở thành nhà thống trị trong danh mục bộ công cụ tăng năng suất.
the political party aims to become the undisputed dominators of the government.
Đảng chính trị này nhằm trở thành những nhà thống trị không thể tranh cãi trong chính phủ.
the research focused on identifying the dominators of consumer behavior in the market.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nhà thống trị hành vi tiêu dùng trên thị trường.
the new technology has the potential to become a market dominator in the coming years.
Công nghệ mới này có tiềm năng trở thành nhà thống trị thị trường trong những năm tới.
the company's marketing strategy seeks to establish them as the clear dominators in their niche.
Chiến lược marketing của công ty nhằm thiết lập vị thế thống trị rõ rệt trong lĩnh vực của họ.
the chess grandmaster skillfully outmaneuvered his opponent, becoming the game's dominator.
Đại kiện tướng cờ vua đã khéo léo lừa đối thủ, trở thành nhà thống trị của trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay