dominators

[Mỹ]/[ˈdɒmɪneɪtəz]/
[Anh]/[ˈdɒmɪneɪtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người hoặc vật kiểm soát hoặc chi phối; trong môn thể thao xe hơi, các tay lái luôn dẫn đầu các giải đấu hoặc chức vô địch; một người hoặc nhóm có quyền lực đối với người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

market dominators

những người thống trị thị trường

game dominators

những người thống trị trò chơi

arena dominators

những người thống trị đấu trường

be dominators

trở thành những người thống trị

future dominators

những người thống trị tương lai

top dominators

những người thống trị hàng đầu

dominant dominators

những người thống trị chiếm ưu thế

new dominators

những người thống trị mới

global dominators

những người thống trị toàn cầu

tech dominators

những người thống trị công nghệ

Câu ví dụ

the team's star players are the clear dominators on the court.

Các cầu thủ ngôi sao của đội là những người thống trị rõ rệt trên sân.

historically, powerful empires often sought to become regional dominators.

Lịch sử cho thấy các đế chế hùng mạnh thường tìm cách trở thành những thế lực thống trị khu vực.

in the market, a few large companies are the dominant dominators of the industry.

Trên thị trường, một số công ty lớn là những nhà thống trị chủ chốt trong ngành.

the algorithm identifies key nodes as dominators in the network graph.

Thuật toán xác định các nút chính là các nhà thống trị trong biểu đồ mạng.

the coach emphasized the need to neutralize the opposing team's dominators.

Huấn luyện viên nhấn mạnh nhu cầu vô hiệu hóa các nhà thống trị của đội đối phương.

the software's advanced features make it a dominator in the productivity suite category.

Các tính năng tiên tiến của phần mềm khiến nó trở thành nhà thống trị trong danh mục bộ công cụ tăng năng suất.

the political party aims to become the undisputed dominators of the government.

Đảng chính trị này nhằm trở thành những nhà thống trị không thể tranh cãi trong chính phủ.

the research focused on identifying the dominators of consumer behavior in the market.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nhà thống trị hành vi tiêu dùng trên thị trường.

the new technology has the potential to become a market dominator in the coming years.

Công nghệ mới này có tiềm năng trở thành nhà thống trị thị trường trong những năm tới.

the company's marketing strategy seeks to establish them as the clear dominators in their niche.

Chiến lược marketing của công ty nhằm thiết lập vị thế thống trị rõ rệt trong lĩnh vực của họ.

the chess grandmaster skillfully outmaneuvered his opponent, becoming the game's dominator.

Đại kiện tướng cờ vua đã khéo léo lừa đối thủ, trở thành nhà thống trị của trận đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay