doubletalk exposed
Việt Nam dịch thuật
doubletalk politics
Việt Nam dịch thuật
avoiding doubletalk
Việt Nam dịch thuật
detecting doubletalk
Việt Nam dịch thuật
more doubletalk
Việt Nam dịch thuật
doubletalk speech
Việt Nam dịch thuật
end doubletalk
Việt Nam dịch thuật
hearing doubletalk
Việt Nam dịch thuật
full of doubletalk
Việt Nam dịch thuật
doubletalk artist
Việt Nam dịch thuật
the politician's doublespeak left voters confused and frustrated.
Ngôn từ đôi nghĩa của chính trị gia đã khiến cử tri bối rối và thất vọng.
we need to cut through the doublespeak and get to the truth of the matter.
Chúng ta cần xuyên thấu qua những lời nói hai mặt và tìm ra sự thật của vấn đề.
the company's doublespeak about sustainability felt insincere and misleading.
Ngôn từ đôi nghĩa của công ty về tính bền vững cảm giác không chân thành và gây hiểu lầm.
don't fall for their doublespeak; read the fine print before you sign.
Đừng bị lừa bởi những lời nói hai mặt của họ; hãy đọc kỹ điều khoản trước khi ký.
the marketing campaign was full of doublespeak and vague promises.
Chiến dịch quảng cáo đầy rẫy những lời nói hai mặt và những hứa hẹn mơ hồ.
i was tired of the doublespeak and preferred straightforward communication.
Tôi đã chán ngán với những lời nói hai mặt và ưa thích giao tiếp trực tiếp hơn.
the doublespeak used during the negotiations hindered progress.
Việc sử dụng ngôn từ đôi nghĩa trong đàm phán đã cản trở tiến trình.
it's frustrating to navigate the doublespeak in bureaucratic documents.
Rất khó chịu khi phải xử lý những lời nói hai mặt trong các tài liệu quan liêu.
the manager's doublespeak was a tactic to avoid accountability.
Ngôn từ đôi nghĩa của quản lý là một chiến thuật để tránh trách nhiệm.
call out the doublespeak whenever you see it; transparency is key.
Hãy chỉ ra những lời nói hai mặt mỗi khi bạn nhìn thấy; tính minh bạch là điều then chốt.
the report contained a lot of doublespeak to hide the negative findings.
Báo cáo chứa nhiều lời nói hai mặt để che giấu các phát hiện tiêu cực.
doubletalk exposed
Việt Nam dịch thuật
doubletalk politics
Việt Nam dịch thuật
avoiding doubletalk
Việt Nam dịch thuật
detecting doubletalk
Việt Nam dịch thuật
more doubletalk
Việt Nam dịch thuật
doubletalk speech
Việt Nam dịch thuật
end doubletalk
Việt Nam dịch thuật
hearing doubletalk
Việt Nam dịch thuật
full of doubletalk
Việt Nam dịch thuật
doubletalk artist
Việt Nam dịch thuật
the politician's doublespeak left voters confused and frustrated.
Ngôn từ đôi nghĩa của chính trị gia đã khiến cử tri bối rối và thất vọng.
we need to cut through the doublespeak and get to the truth of the matter.
Chúng ta cần xuyên thấu qua những lời nói hai mặt và tìm ra sự thật của vấn đề.
the company's doublespeak about sustainability felt insincere and misleading.
Ngôn từ đôi nghĩa của công ty về tính bền vững cảm giác không chân thành và gây hiểu lầm.
don't fall for their doublespeak; read the fine print before you sign.
Đừng bị lừa bởi những lời nói hai mặt của họ; hãy đọc kỹ điều khoản trước khi ký.
the marketing campaign was full of doublespeak and vague promises.
Chiến dịch quảng cáo đầy rẫy những lời nói hai mặt và những hứa hẹn mơ hồ.
i was tired of the doublespeak and preferred straightforward communication.
Tôi đã chán ngán với những lời nói hai mặt và ưa thích giao tiếp trực tiếp hơn.
the doublespeak used during the negotiations hindered progress.
Việc sử dụng ngôn từ đôi nghĩa trong đàm phán đã cản trở tiến trình.
it's frustrating to navigate the doublespeak in bureaucratic documents.
Rất khó chịu khi phải xử lý những lời nói hai mặt trong các tài liệu quan liêu.
the manager's doublespeak was a tactic to avoid accountability.
Ngôn từ đôi nghĩa của quản lý là một chiến thuật để tránh trách nhiệm.
call out the doublespeak whenever you see it; transparency is key.
Hãy chỉ ra những lời nói hai mặt mỗi khi bạn nhìn thấy; tính minh bạch là điều then chốt.
the report contained a lot of doublespeak to hide the negative findings.
Báo cáo chứa nhiều lời nói hai mặt để che giấu các phát hiện tiêu cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay