doubletalk

[Mỹ]/ˈdɒbəlˌtɔːk/
[Anh]/ˈdɒbəlˌtɔːk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng được sử dụng để làm cho người khác bối rối hoặc lừa dối; lời nói khéo léo, né tránh nhằm tạo ấn tượng hoặc lừa đảo.

Cụm từ & Cách kết hợp

doubletalk exposed

Việt Nam dịch thuật

doubletalk politics

Việt Nam dịch thuật

avoiding doubletalk

Việt Nam dịch thuật

detecting doubletalk

Việt Nam dịch thuật

more doubletalk

Việt Nam dịch thuật

doubletalk speech

Việt Nam dịch thuật

end doubletalk

Việt Nam dịch thuật

hearing doubletalk

Việt Nam dịch thuật

full of doubletalk

Việt Nam dịch thuật

doubletalk artist

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the politician's doublespeak left voters confused and frustrated.

Ngôn từ đôi nghĩa của chính trị gia đã khiến cử tri bối rối và thất vọng.

we need to cut through the doublespeak and get to the truth of the matter.

Chúng ta cần xuyên thấu qua những lời nói hai mặt và tìm ra sự thật của vấn đề.

the company's doublespeak about sustainability felt insincere and misleading.

Ngôn từ đôi nghĩa của công ty về tính bền vững cảm giác không chân thành và gây hiểu lầm.

don't fall for their doublespeak; read the fine print before you sign.

Đừng bị lừa bởi những lời nói hai mặt của họ; hãy đọc kỹ điều khoản trước khi ký.

the marketing campaign was full of doublespeak and vague promises.

Chiến dịch quảng cáo đầy rẫy những lời nói hai mặt và những hứa hẹn mơ hồ.

i was tired of the doublespeak and preferred straightforward communication.

Tôi đã chán ngán với những lời nói hai mặt và ưa thích giao tiếp trực tiếp hơn.

the doublespeak used during the negotiations hindered progress.

Việc sử dụng ngôn từ đôi nghĩa trong đàm phán đã cản trở tiến trình.

it's frustrating to navigate the doublespeak in bureaucratic documents.

Rất khó chịu khi phải xử lý những lời nói hai mặt trong các tài liệu quan liêu.

the manager's doublespeak was a tactic to avoid accountability.

Ngôn từ đôi nghĩa của quản lý là một chiến thuật để tránh trách nhiệm.

call out the doublespeak whenever you see it; transparency is key.

Hãy chỉ ra những lời nói hai mặt mỗi khi bạn nhìn thấy; tính minh bạch là điều then chốt.

the report contained a lot of doublespeak to hide the negative findings.

Báo cáo chứa nhiều lời nói hai mặt để che giấu các phát hiện tiêu cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay