sweet douceur
douceur ngọt ngào
douceur of life
douceur của cuộc sống
pure douceur
douceur tinh khiết
gentle douceur
douceur dịu dàng
soft douceur
douceur mềm mại
douceur in nature
douceur trong thiên nhiên
douceur of sound
douceur của âm thanh
floral douceur
douceur hoa
douceur of touch
douceur của cảm xúc
douceur of spring
douceur của mùa xuân
her voice had a certain douceur that captivated everyone.
giọng nói của cô ấy có một sự dịu dàng nhất định khiến ai cũng bị cuốn hút.
he spoke with such douceur that it calmed the anxious crowd.
anh ấy nói với một sự dịu dàng đến vậy khiến đám đông lo lắng bình tĩnh lại.
the douceur of the evening breeze made the walk enjoyable.
sự dịu nhẹ của cơn gió buổi tối khiến buổi đi bộ trở nên thú vị.
she added a touch of douceur to the conversation.
cô ấy thêm một chút dịu dàng vào cuộc trò chuyện.
there is a certain douceur in the way he treats his friends.
có một sự dịu dàng nhất định trong cách anh ấy đối xử với bạn bè.
the dessert was filled with douceur, making it irresistible.
món tráng miệng tràn ngập sự dịu dàng, khiến nó trở nên không thể cưỡng lại.
in her paintings, there is a sense of douceur that evokes peace.
trong các bức tranh của cô ấy, có một cảm giác dịu dàng gợi lên sự bình yên.
his kindness and douceur were evident in every interaction.
sự tốt bụng và dịu dàng của anh ấy thể hiện rõ ở mọi tương tác.
the film captured the douceur of childhood memories beautifully.
bộ phim đã nắm bắt được sự dịu dàng của những kỷ niệm thời thơ ấu một cách tuyệt đẹp.
that melody has a douceur that lingers in your mind.
giai điệu đó có một sự dịu dàng vẫn còn vang vọng trong tâm trí bạn.
sweet douceur
douceur ngọt ngào
douceur of life
douceur của cuộc sống
pure douceur
douceur tinh khiết
gentle douceur
douceur dịu dàng
soft douceur
douceur mềm mại
douceur in nature
douceur trong thiên nhiên
douceur of sound
douceur của âm thanh
floral douceur
douceur hoa
douceur of touch
douceur của cảm xúc
douceur of spring
douceur của mùa xuân
her voice had a certain douceur that captivated everyone.
giọng nói của cô ấy có một sự dịu dàng nhất định khiến ai cũng bị cuốn hút.
he spoke with such douceur that it calmed the anxious crowd.
anh ấy nói với một sự dịu dàng đến vậy khiến đám đông lo lắng bình tĩnh lại.
the douceur of the evening breeze made the walk enjoyable.
sự dịu nhẹ của cơn gió buổi tối khiến buổi đi bộ trở nên thú vị.
she added a touch of douceur to the conversation.
cô ấy thêm một chút dịu dàng vào cuộc trò chuyện.
there is a certain douceur in the way he treats his friends.
có một sự dịu dàng nhất định trong cách anh ấy đối xử với bạn bè.
the dessert was filled with douceur, making it irresistible.
món tráng miệng tràn ngập sự dịu dàng, khiến nó trở nên không thể cưỡng lại.
in her paintings, there is a sense of douceur that evokes peace.
trong các bức tranh của cô ấy, có một cảm giác dịu dàng gợi lên sự bình yên.
his kindness and douceur were evident in every interaction.
sự tốt bụng và dịu dàng của anh ấy thể hiện rõ ở mọi tương tác.
the film captured the douceur of childhood memories beautifully.
bộ phim đã nắm bắt được sự dịu dàng của những kỷ niệm thời thơ ấu một cách tuyệt đẹp.
that melody has a douceur that lingers in your mind.
giai điệu đó có một sự dịu dàng vẫn còn vang vọng trong tâm trí bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay