driftlessness

[Mỹ]/[ˈdrɪftləsnəs]/
[Anh]/[ˈdrɪftləsnəs]/

Dịch

adj.thiếu sự định hướng hoặc mục đích; không có mục tiêu
n.tình trạng không bị trôi dạt; sự thiếu mục tiêu; sự thiếu định hướng hoặc mục đích; lang thang

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid driftlessness

tránh sự trôi dạt

experiencing driftlessness

trải qua sự trôi dạt

marked driftlessness

sự trôi dạt rõ rệt

combat driftlessness

chống lại sự trôi dạt

periods of driftlessness

những giai đoạn trôi dạt

susceptible to driftlessness

dễ bị trôi dạt

reducing driftlessness

giảm sự trôi dạt

sense of driftlessness

cảm giác trôi dạt

overcoming driftlessness

vượt qua sự trôi dạt

characterized by driftlessness

được đặc trưng bởi sự trôi dạt

Câu ví dụ

the company's strategy aimed for driftlessness in the market, avoiding drastic shifts.

Chiến lược của công ty hướng tới sự ổn định trên thị trường, tránh những thay đổi lớn.

despite market volatility, the fund manager prioritized driftlessness in their portfolio.

Bất chấp sự biến động của thị trường, người quản lý quỹ ưu tiên sự ổn định trong danh mục đầu tư của họ.

a key characteristic of successful long-term investments is a degree of driftlessness.

Một đặc điểm quan trọng của các khoản đầu tư dài hạn thành công là một mức độ ổn định.

the project's driftlessness was achieved through careful planning and risk mitigation.

Sự ổn định của dự án đạt được thông qua lập kế hoạch cẩn thận và giảm thiểu rủi ro.

we sought a design that offered a sense of driftlessness and timeless appeal.

Chúng tôi tìm kiếm một thiết kế mang lại cảm giác ổn định và sức hấp dẫn vượt thời gian.

the algorithm was designed to minimize driftlessness and maintain consistent performance.

Thuật toán được thiết kế để giảm thiểu sự trôi dạt và duy trì hiệu suất ổn định.

the team valued driftlessness in their approach to problem-solving, preferring incremental changes.

Đội ngũ đánh giá cao sự ổn định trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề, thích những thay đổi dần dần.

maintaining driftlessness in the system required constant monitoring and adjustments.

Duy trì sự ổn định trong hệ thống đòi hỏi phải giám sát và điều chỉnh thường xuyên.

the investor preferred a strategy with minimal driftlessness and predictable returns.

Nhà đầu tư thích một chiến lược có sự trôi dạt tối thiểu và lợi nhuận có thể dự đoán được.

the company culture fostered a sense of driftlessness and long-term commitment.

Văn hóa công ty nuôi dưỡng cảm giác ổn định và cam kết lâu dài.

the engineer strived for driftlessness in the circuit design to ensure reliability.

Kỹ sư nỗ lực đạt được sự ổn định trong thiết kế mạch để đảm bảo độ tin cậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay