driveways

[Mỹ]/ˈdraɪvweɪz/
[Anh]/ˈdraɪvweɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đường riêng dẫn đến một ngôi nhà hoặc gara

Cụm từ & Cách kết hợp

clean driveways

lối vào được dọn dẹp

paved driveways

lối vào lát bằng nhựa đường

gravel driveways

lối vào bằng sỏi

long driveways

lối vào dài

residential driveways

lối vào khu dân cư

shared driveways

lối vào dùng chung

driveways repair

sửa chữa lối vào

driveways design

thiết kế lối vào

driveways maintenance

bảo trì lối vào

driveways installation

lắp đặt lối vào

Câu ví dụ

many houses have long driveways for parking.

Nhiều ngôi nhà có đường lái xe dài để đỗ xe.

the driveways were covered in fresh snow.

Những con đường lái xe phủ đầy tuyết mới.

children often play basketball in their driveways.

Trẻ em thường chơi bóng rổ trong đường lái xe của họ.

driveways should be kept clear of debris.

Đường lái xe nên được giữ sạch sẽ không có mảnh vỡ.

some driveways are made of gravel instead of concrete.

Một số đường lái xe được làm bằng sỏi thay vì bê tông.

he parked his car on the driveway.

Anh ấy đã đậu xe của mình trên đường lái xe.

driveways can enhance the curb appeal of a home.

Đường lái xe có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một ngôi nhà.

they installed lights along the driveways for safety.

Họ đã lắp đặt đèn dọc theo đường lái xe để đảm bảo an toàn.

driveways are often used for outdoor gatherings.

Đường lái xe thường được sử dụng cho các buổi tụ họp ngoài trời.

some driveways have space for multiple vehicles.

Một số đường lái xe có chỗ cho nhiều xe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay