drizzles

[Mỹ]/ˈdrɪzlz/
[Anh]/ˈdrɪzlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.mưa nhẹ
v.mưa nhẹ

Cụm từ & Cách kết hợp

light drizzles

mưa phùn nhẹ

gentle drizzles

mưa phùn nhẹ nhàng

frequent drizzles

mưa phùn thường xuyên

soft drizzles

mưa phùn nhẹ

steady drizzles

mưa phùn đều đặn

occasional drizzles

mưa phùn thỉnh thoảng

heavy drizzles

mưa phùn nặng

cool drizzles

mưa phùn mát

morning drizzles

mưa phùn buổi sáng

evening drizzles

mưa phùn buổi tối

Câu ví dụ

it drizzles lightly in the morning.

Sáng sớm trời mưa nhẹ.

she loves to walk when it drizzles.

Cô ấy thích đi bộ khi trời mưa nhẹ.

the weather forecast says it drizzles this evening.

Dự báo thời tiết cho biết trời sẽ mưa nhẹ vào tối nay.

he grabbed an umbrella as it drizzles outside.

Anh ấy lấy một chiếc ô vì trời mưa nhẹ bên ngoài.

it often drizzles during the spring months.

Trời thường xuyên mưa nhẹ trong những tháng mùa xuân.

we stayed indoors while it drizzles.

Chúng tôi ở trong nhà trong khi trời mưa nhẹ.

the flowers bloom beautifully after it drizzles.

Những bông hoa nở rộ sau khi trời mưa nhẹ.

children love to play in the puddles when it drizzles.

Trẻ em thích chơi đùa trong những vũng nước khi trời mưa nhẹ.

it drizzles and the air feels fresh.

Trời mưa nhẹ và không khí trở nên trong lành.

don't forget your jacket; it drizzles frequently here.

Đừng quên áo khoác của bạn; trời mưa nhẹ thường xuyên ở đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay