pours

[Mỹ]/pɔːz/
[Anh]/pɔrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chảy hoặc khiến cho chảy theo một dòng chảy ổn định

Cụm từ & Cách kết hợp

rain pours

mưa rơi

coffee pours

cà phê đổ

water pours

nước đổ

milk pours

sữa đổ

wine pours

rượu vang đổ

juice pours

nước ép đổ

oil pours

dầu đổ

sauce pours

nước sốt đổ

beer pours

bia đổ

soup pours

súp đổ

Câu ví dụ

the chef pours the sauce over the pasta.

thợ đầu bếp đổ nước sốt lên mì ống.

she pours herself a cup of coffee every morning.

Cô ấy tự rót cho mình một tách cà phê mỗi buổi sáng.

he pours his heart into every painting he creates.

Anh ấy đổ tất cả tâm huyết vào mỗi bức tranh mà anh ấy tạo ra.

the rain pours down heavily during the storm.

Mưa trút xuống mạnh trong cơn bão.

she pours out her feelings to her best friend.

Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình với người bạn thân nhất của cô ấy.

the teacher pours knowledge into her students.

Giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh của cô ấy.

he pours over the documents to find the information.

Anh ấy xem xét các tài liệu để tìm thông tin.

the bartender pours a drink for the customer.

Người pha chế rót đồ uống cho khách hàng.

she pours her energy into her work every day.

Cô ấy đổ hết năng lượng vào công việc của mình mỗi ngày.

the child pours sand into the bucket at the beach.

Đứa trẻ đổ cát vào xô trên bãi biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay