dubitability

[Mỹ]/ˌdjuːbɪtəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌduːbɪtəˈbɪlɪti/

Dịch

n. khả năng so sánh được

Cụm từ & Cách kết hợp

dubitability of

Tính nghi ngờ của

dubitability surrounds

Tính nghi ngờ bao quanh

dubitability exists

Tính nghi ngờ tồn tại

dubitability rate

Tỷ lệ nghi ngờ

Câu ví dụ

the dubitability of the defendant's testimony was immediately apparent to the jury.

Sự đáng ngờ về lời khai của bị cáo ngay lập tức rõ ràng đối với bồi thẩm.

scientists expressed dubitability about the safety of the experimental drug.

Các nhà khoa học bày tỏ sự nghi ngờ về tính an toàn của loại thuốc thử nghiệm.

there is considerable dubitability surrounding the authenticity of the ancient artifact.

Có nhiều sự nghi ngờ xung quanh tính xác thực của hiện vật cổ đại.

the dubitability of eyewitness testimony often determines trial outcomes.

Sự đáng ngờ về lời khai của nhân chứng thường quyết định kết quả phiên tòa.

consumer dubitability about product claims led to declining sales.

Sự nghi ngờ của người tiêu dùng về các tuyên bố sản phẩm đã dẫn đến doanh số giảm sút.

the dubitability of the report stems from questionable methodology.

Sự đáng ngờ của báo cáo bắt nguồn từ phương pháp đáng ngờ.

public dubitability toward political promises has increased significantly.

Sự nghi ngờ của công chúng đối với các hứa hẹn chính trị đã tăng đáng kể.

the dubitability of remote work productivity became a heated debate.

Sự nghi ngờ về hiệu quả làm việc từ xa trở thành một chủ đề tranh luận sôi nổi.

environmental scientists emphasized the dubitability of emission reduction claims.

Các nhà khoa học môi trường nhấn mạnh sự nghi ngờ về các tuyên bố giảm phát thải.

researchers highlighted the dubitability of self-reported survey data.

Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh sự đáng ngờ về dữ liệu khảo sát tự báo cáo.

media critics examined the dubitability of the documentary's historical claims.

Các nhà phê bình truyền thông đã xem xét sự nghi ngờ về các tuyên bố lịch sử trong bộ phim tài liệu.

financial analysts discussed the dubitability of investment return projections.

Các nhà phân tích tài chính thảo luận về sự nghi ngờ đối với các dự báo lợi nhuận đầu tư.

legal professionals considered the dubitability of circumstantial evidence.

Các chuyên gia pháp lý xem xét sự đáng ngờ về bằng chứng gián tiếp.

the dubitability of the defendant's alibi quickly became obvious.

Sự đáng ngờ về lời alibi của bị cáo nhanh chóng trở nên rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay