| số nhiều | avoiders |
risk avoider
người tránh rủi ro
conflict avoider
người tránh xung đột
tax avoider
người trốn thuế
avoider mentality
tâm lý tránh né
self avoider
người tự tránh né
avoiders often
những người tránh né thường xuyên
habitual avoider
người tránh né theo thói quen
risk avoider
người tránh rủi ro
conflict avoider
người tránh xung đột
tax avoider
người trốn thuế
avoider mentality
tâm lý tránh né
self avoider
người tự tránh né
avoiders often
những người tránh né thường xuyên
habitual avoider
người tránh né theo thói quen
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay