avoider

[Mỹ]/[əˈvɔɪdər]/
[Anh]/[əˈvɔɪdər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người tránh né điều gì đó; người trốn tránh điều gì đó; người tránh đối đầu hoặc trách nhiệm.
v. Tránh làm điều gì đó.
adj. Có xu hướng tránh né; lảng tránh.
Word Forms
số nhiềuavoiders

Cụm từ & Cách kết hợp

risk avoider

người tránh rủi ro

conflict avoider

người tránh xung đột

tax avoider

người trốn thuế

avoider mentality

tâm lý tránh né

self avoider

người tự tránh né

avoiders often

những người tránh né thường xuyên

habitual avoider

người tránh né theo thói quen

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay