| số nhiều | dumbnesses |
dumbness awareness
nhận thức về sự ngu ngốc
dumbness epidemic
dịch bệnh ngu ngốc
dumbness prevention
phòng ngừa sự ngu ngốc
dumbness threshold
ngưỡng ngu ngốc
dumbness detection
phát hiện sự ngu ngốc
dumbness symptoms
triệu chứng của sự ngu ngốc
dumbness treatment
điều trị sự ngu ngốc
dumbness response
phản ứng với sự ngu ngốc
dumbness reduction
giảm sự ngu ngốc
dumbness relief
giải tỏa sự ngu ngốc
her dumbness in that situation surprised everyone.
sự ngốc nghếch của cô ấy trong tình huống đó khiến mọi người bất ngờ.
he felt a sense of dumbness after the shocking news.
anh cảm thấy một sự ngốc nghếch sau tin tức gây sốc.
the dumbness of the decision was evident to all.
sự ngốc nghếch của quyết định là rõ ràng đối với tất cả mọi người.
she couldn't hide her dumbness when asked about the topic.
cô ấy không thể che giấu sự ngốc nghếch của mình khi được hỏi về chủ đề đó.
his dumbness in handling finances led to serious problems.
sự ngốc nghếch của anh ấy trong việc quản lý tài chính đã dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.
the dumbness of the comment left everyone speechless.
sự ngốc nghếch của bình luận khiến mọi người im lặng.
they expressed their dumbness about the new technology.
họ bày tỏ sự hiểu biết hạn chế của họ về công nghệ mới.
her dumbness during the meeting was quite embarrassing.
sự ngốc nghếch của cô ấy trong cuộc họp khá đáng xấu hổ.
his dumbness regarding current events is concerning.
sự thiếu hiểu biết của anh ấy về các sự kiện hiện tại là đáng lo ngại.
despite his intelligence, he showed dumbness in that instance.
mặc dù thông minh, anh ấy đã thể hiện sự ngốc nghếch trong khoảnh khắc đó.
dumbness awareness
nhận thức về sự ngu ngốc
dumbness epidemic
dịch bệnh ngu ngốc
dumbness prevention
phòng ngừa sự ngu ngốc
dumbness threshold
ngưỡng ngu ngốc
dumbness detection
phát hiện sự ngu ngốc
dumbness symptoms
triệu chứng của sự ngu ngốc
dumbness treatment
điều trị sự ngu ngốc
dumbness response
phản ứng với sự ngu ngốc
dumbness reduction
giảm sự ngu ngốc
dumbness relief
giải tỏa sự ngu ngốc
her dumbness in that situation surprised everyone.
sự ngốc nghếch của cô ấy trong tình huống đó khiến mọi người bất ngờ.
he felt a sense of dumbness after the shocking news.
anh cảm thấy một sự ngốc nghếch sau tin tức gây sốc.
the dumbness of the decision was evident to all.
sự ngốc nghếch của quyết định là rõ ràng đối với tất cả mọi người.
she couldn't hide her dumbness when asked about the topic.
cô ấy không thể che giấu sự ngốc nghếch của mình khi được hỏi về chủ đề đó.
his dumbness in handling finances led to serious problems.
sự ngốc nghếch của anh ấy trong việc quản lý tài chính đã dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.
the dumbness of the comment left everyone speechless.
sự ngốc nghếch của bình luận khiến mọi người im lặng.
they expressed their dumbness about the new technology.
họ bày tỏ sự hiểu biết hạn chế của họ về công nghệ mới.
her dumbness during the meeting was quite embarrassing.
sự ngốc nghếch của cô ấy trong cuộc họp khá đáng xấu hổ.
his dumbness regarding current events is concerning.
sự thiếu hiểu biết của anh ấy về các sự kiện hiện tại là đáng lo ngại.
despite his intelligence, he showed dumbness in that instance.
mặc dù thông minh, anh ấy đã thể hiện sự ngốc nghếch trong khoảnh khắc đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay