imbecility

[Mỹ]/ˌɪmbɪ'sɪlətɪ/
[Anh]/ˌɪmbə'sɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự ngu ngốc; trí thông minh thấp, yếu kém về tinh thần; hành vi ngu ngốc.
Word Forms
số nhiềuimbecilities

Cụm từ & Cách kết hợp

act of imbecility

hành động ngu ngốc

display of imbecility

sự thể hiện ngu ngốc

utter imbecility

sự ngu ngốc tuyệt đối

Câu ví dụ

The imbecility of his actions was evident to everyone.

Sự ngu ngốc của hành động của anh ấy là hiển nhiên đối với mọi người.

Her imbecility in handling the situation only made things worse.

Sự ngu ngốc của cô ấy trong việc xử lý tình huống chỉ khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.

The imbecility of the plan was apparent from the start.

Sự ngu ngốc của kế hoạch đã rõ ràng ngay từ đầu.

His imbecility became a source of frustration for his colleagues.

Sự ngu ngốc của anh ấy đã trở thành một nguồn thất vọng cho các đồng nghiệp của anh ấy.

The imbecility of the decision was shocking to everyone.

Sự ngu ngốc của quyết định là gây sốc cho mọi người.

She couldn't believe the imbecility of his excuses.

Cô ấy không thể tin được sự ngu ngốc của những lời bào chữa của anh ấy.

The imbecility of the policy led to widespread criticism.

Sự ngu ngốc của chính sách đã dẫn đến những lời chỉ trích rộng rãi.

His imbecility was a hindrance to the team's progress.

Sự ngu ngốc của anh ấy là một trở ngại cho tiến độ của nhóm.

The imbecility of the decision-making process was alarming.

Sự ngu ngốc của quy trình ra quyết định là đáng báo động.

She was frustrated by the imbecility of the rules.

Cô ấy cảm thấy thất vọng vì sự ngu ngốc của các quy tắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay