for dummies
dành cho người mới bắt đầu
dummy text
văn bản thử
dummy data
dữ liệu thử
dummy variable
biến giả
dummies guide
hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu
dummies book
sách dành cho người mới bắt đầu
dummies version
phiên bản dành cho người mới bắt đầu
dummies manual
hướng dẫn sử dụng dành cho người mới bắt đầu
dummies course
khóa học dành cho người mới bắt đầu
dummies tutorial
phần hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu
don't be a dummy; ask for help when you need it.
đừng làm trò hề; hãy hỏi xin giúp đỡ khi bạn cần nó.
this book is for dummies who want to learn coding.
cuốn sách này dành cho những người ngốc nghếch muốn học lập trình.
even dummies can learn how to cook with this guide.
ngay cả những người ngốc nghếch cũng có thể học cách nấu ăn với hướng dẫn này.
he made a dummy mistake in the exam.
anh ấy đã mắc một lỗi ngốc nghếch trong kỳ thi.
don't worry, it's just a dummy project.
đừng lo lắng, nó chỉ là một dự án thử nghiệm.
she explained the concept in a way that even dummies could understand.
cô ấy giải thích khái niệm theo cách mà ngay cả những người ngốc nghếch cũng có thể hiểu được.
using dummies in training can help improve skills.
sử dụng mô hình trong đào tạo có thể giúp cải thiện kỹ năng.
he felt like a dummy for forgetting her birthday.
anh ấy cảm thấy như một kẻ ngốc vì đã quên sinh nhật của cô ấy.
this software is designed for dummies who are new to computers.
phần mềm này được thiết kế cho những người mới làm quen với máy tính.
the tutorial is perfect for dummies who need a step-by-step guide.
phần hướng dẫn rất phù hợp cho những người cần hướng dẫn từng bước.
for dummies
dành cho người mới bắt đầu
dummy text
văn bản thử
dummy data
dữ liệu thử
dummy variable
biến giả
dummies guide
hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu
dummies book
sách dành cho người mới bắt đầu
dummies version
phiên bản dành cho người mới bắt đầu
dummies manual
hướng dẫn sử dụng dành cho người mới bắt đầu
dummies course
khóa học dành cho người mới bắt đầu
dummies tutorial
phần hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu
don't be a dummy; ask for help when you need it.
đừng làm trò hề; hãy hỏi xin giúp đỡ khi bạn cần nó.
this book is for dummies who want to learn coding.
cuốn sách này dành cho những người ngốc nghếch muốn học lập trình.
even dummies can learn how to cook with this guide.
ngay cả những người ngốc nghếch cũng có thể học cách nấu ăn với hướng dẫn này.
he made a dummy mistake in the exam.
anh ấy đã mắc một lỗi ngốc nghếch trong kỳ thi.
don't worry, it's just a dummy project.
đừng lo lắng, nó chỉ là một dự án thử nghiệm.
she explained the concept in a way that even dummies could understand.
cô ấy giải thích khái niệm theo cách mà ngay cả những người ngốc nghếch cũng có thể hiểu được.
using dummies in training can help improve skills.
sử dụng mô hình trong đào tạo có thể giúp cải thiện kỹ năng.
he felt like a dummy for forgetting her birthday.
anh ấy cảm thấy như một kẻ ngốc vì đã quên sinh nhật của cô ấy.
this software is designed for dummies who are new to computers.
phần mềm này được thiết kế cho những người mới làm quen với máy tính.
the tutorial is perfect for dummies who need a step-by-step guide.
phần hướng dẫn rất phù hợp cho những người cần hướng dẫn từng bước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay