duping someone
lừa ai đó
duping tactics
chiến thuật lừa đảo
duping detection
phát hiện lừa đảo
duping methods
phương pháp lừa đảo
duping schemes
kế hoạch lừa đảo
duping people
lừa người khác
duping victims
lừa nạn nhân
duping strategies
chiến lược lừa đảo
duping signs
dấu hiệu lừa đảo
duping incidents
các vụ lừa đảo
he was duping his friends into believing he was wealthy.
anh ta đang lừa dối bạn bè của mình để họ nghĩ rằng anh ta giàu có.
don't let anyone duping you with false promises.
đừng để ai lừa dối bạn bằng những lời hứa hẹn sai trái.
the scam artist was duping people online.
kẻ lừa đảo đang lừa người dùng trực tuyến.
she realized she had been duping herself about the relationship.
cô ấy nhận ra rằng mình đã tự lừa dối bản thân về mối quan hệ.
they were duping investors with fake financial reports.
họ đang lừa các nhà đầu tư bằng các báo cáo tài chính giả mạo.
he was caught duping customers with counterfeit products.
anh ta bị bắt quả tang vì lừa khách hàng bằng hàng hóa giả.
it’s easy to get duped by attractive advertisements.
dễ dàng bị lừa bởi những quảng cáo hấp dẫn.
she felt embarrassed after realizing she had been duped.
cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi nhận ra mình đã bị lừa.
he was duping his way through the interview process.
anh ta đang tìm cách lừa dối trong quá trình phỏng vấn.
they warned us about duping schemes targeting the elderly.
họ cảnh báo chúng tôi về các chiêu trò lừa đảo nhắm vào người lớn tuổi.
duping someone
lừa ai đó
duping tactics
chiến thuật lừa đảo
duping detection
phát hiện lừa đảo
duping methods
phương pháp lừa đảo
duping schemes
kế hoạch lừa đảo
duping people
lừa người khác
duping victims
lừa nạn nhân
duping strategies
chiến lược lừa đảo
duping signs
dấu hiệu lừa đảo
duping incidents
các vụ lừa đảo
he was duping his friends into believing he was wealthy.
anh ta đang lừa dối bạn bè của mình để họ nghĩ rằng anh ta giàu có.
don't let anyone duping you with false promises.
đừng để ai lừa dối bạn bằng những lời hứa hẹn sai trái.
the scam artist was duping people online.
kẻ lừa đảo đang lừa người dùng trực tuyến.
she realized she had been duping herself about the relationship.
cô ấy nhận ra rằng mình đã tự lừa dối bản thân về mối quan hệ.
they were duping investors with fake financial reports.
họ đang lừa các nhà đầu tư bằng các báo cáo tài chính giả mạo.
he was caught duping customers with counterfeit products.
anh ta bị bắt quả tang vì lừa khách hàng bằng hàng hóa giả.
it’s easy to get duped by attractive advertisements.
dễ dàng bị lừa bởi những quảng cáo hấp dẫn.
she felt embarrassed after realizing she had been duped.
cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi nhận ra mình đã bị lừa.
he was duping his way through the interview process.
anh ta đang tìm cách lừa dối trong quá trình phỏng vấn.
they warned us about duping schemes targeting the elderly.
họ cảnh báo chúng tôi về các chiêu trò lừa đảo nhắm vào người lớn tuổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay