duping

[Mỹ]/ˈdjuːpɪŋ/
[Anh]/ˈduːpɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.lừa dối hoặc lừa gạt ai đó (để làm điều gì đó)

Cụm từ & Cách kết hợp

duping someone

lừa ai đó

duping tactics

chiến thuật lừa đảo

duping detection

phát hiện lừa đảo

duping methods

phương pháp lừa đảo

duping schemes

kế hoạch lừa đảo

duping people

lừa người khác

duping victims

lừa nạn nhân

duping strategies

chiến lược lừa đảo

duping signs

dấu hiệu lừa đảo

duping incidents

các vụ lừa đảo

Câu ví dụ

he was duping his friends into believing he was wealthy.

anh ta đang lừa dối bạn bè của mình để họ nghĩ rằng anh ta giàu có.

don't let anyone duping you with false promises.

đừng để ai lừa dối bạn bằng những lời hứa hẹn sai trái.

the scam artist was duping people online.

kẻ lừa đảo đang lừa người dùng trực tuyến.

she realized she had been duping herself about the relationship.

cô ấy nhận ra rằng mình đã tự lừa dối bản thân về mối quan hệ.

they were duping investors with fake financial reports.

họ đang lừa các nhà đầu tư bằng các báo cáo tài chính giả mạo.

he was caught duping customers with counterfeit products.

anh ta bị bắt quả tang vì lừa khách hàng bằng hàng hóa giả.

it’s easy to get duped by attractive advertisements.

dễ dàng bị lừa bởi những quảng cáo hấp dẫn.

she felt embarrassed after realizing she had been duped.

cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi nhận ra mình đã bị lừa.

he was duping his way through the interview process.

anh ta đang tìm cách lừa dối trong quá trình phỏng vấn.

they warned us about duping schemes targeting the elderly.

họ cảnh báo chúng tôi về các chiêu trò lừa đảo nhắm vào người lớn tuổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay