dwarves

[Mỹ]/[ˈdwɑːrz]/
[Anh]/[ˈdwɑːrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của một dân tộc thần thoại có thân hình nhỏ và sức mạnh lớn, sống trong các ngôi nhà dưới lòng đất; số nhiều của dwarf

Cụm từ & Cách kết hợp

dwarves mine

người lùn khai thác

fighting dwarves

người lùn chiến đấu

dwarves' axes

những chiếc rìu của người lùn

dwarves work

người lùn làm việc

protecting dwarves

người lùn bảo vệ

dwarves' kingdom

nước của người lùn

dwarves lived

người lùn đã sống

dwarves forged

người lùn rèn

dwarves gather

người lùn tập hợp

dwarves' craft

nghệ thuật của người lùn

Câu ví dụ

the dwarves mined deep within the mountain, seeking precious gems.

Các người lùn khai thác sâu trong núi, tìm kiếm những viên ngọc quý.

legends told of a lost dwarven kingdom hidden beneath the earth.

Các huyền thoại kể về một vương quốc người lùn đã mất, ẩn giấu dưới lòng đất.

the dwarves were renowned for their skill in crafting intricate weapons.

Các người lùn nổi tiếng với kỹ năng chế tạo vũ khí tinh xảo.

a band of dwarves bravely defended their homeland from the invading orcs.

Một nhóm người lùn dũng cảm bảo vệ quê hương mình khỏi những kẻ xâm lược orc.

the dwarven smith hammered the glowing metal into a magnificent sword.

Thợ rèn người lùn đập nóng kim loại phát sáng thành một thanh kiếm hùng vĩ.

dwarves often celebrated their victories with hearty feasts and strong ale.

Các người lùn thường ăn mừng chiến thắng của họ bằng những bữa tiệc thịnh soạn và bia mạnh.

the dwarves’ underground city was a marvel of engineering and craftsmanship.

Thành phố ngầm của người lùn là một kỳ quan của kỹ thuật và nghệ thuật chế tác.

many dwarves cherished their beards, considering them a sign of honor.

Nhiều người lùn trân trọng bộ râu của họ, coi đó là dấu hiệu của vinh dự.

the dwarves traded with humans, exchanging minerals for food and supplies.

Các người lùn trao đổi với con người, đổi các khoáng sản lấy thực phẩm và vật dụng.

a stubborn group of dwarves refused to abandon their ancestral home.

Một nhóm người lùn cứng đầu từ chối rời bỏ ngôi nhà tổ tiên của họ.

the dwarves’ loyalty to their clan was unwavering and absolute.

Sự trung thành của người lùn với bộ lạc của họ là không lay chuyển và tuyệt đối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay