dysrhythmias

[Mỹ]/dɪsˈrɪðmiəz/
[Anh]/dɪsˈrɪðmiəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. y học: nhịp điệu bất thường hoặc rối loạn, đặc biệt là ở tim hoặc não

Cụm từ & Cách kết hợp

cardiac dysrhythmias

rối loạn nhịp tim

ventricular dysrhythmias

rối loạn nhịp thất

atrial dysrhythmias

rối loạn nhịp nhĩ

treating dysrhythmias

điều trị rối loạn nhịp

preventing dysrhythmias

phòng ngừa rối loạn nhịp

monitoring dysrhythmias

theo dõi rối loạn nhịp

malignant dysrhythmias

rối loạn nhịp ác tính

recurrent dysrhythmias

rối loạn nhịp tái phát

causing dysrhythmias

gây rối loạn nhịp

supraventricular dysrhythmias

rối loạn nhịp thất trên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay